Bên nào sẽ thắng?

Dodoma Jiji FC
ChủHòaKhách
Ken Gold FC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Dodoma Jiji FCSo Sánh Sức MạnhKen Gold FC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • So Sánh Đối Đầu
  • Tất cả
  • Chủ khách tương đồng
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Thành tích đối đầu

Dodoma Jiji FC            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Dodoma Jiji FC            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Ken Gold FC            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Dodoma Jiji FCThời gian ghi bànKen Gold FC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 22
    22
    0 Bàn
    1
    1
    1 Bàn
    1
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    2
    1
    Bàn thắng H1
    1
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Dodoma Jiji FCChi tiết về HT/FTKen Gold FC
  • 1
    0
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    22
    21
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    1
    B/B
ChủKhách
Dodoma Jiji FCSố bàn thắng trong H1&H2Ken Gold FC
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    0
    Thắng 1 bàn
    23
    21
    Hòa
    0
    2
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Dodoma Jiji FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Ken Gold FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 29.2%Thắng12.5% [3]
  • [7] 29.2%Hòa29.2% [3]
  • [10] 41.7%Bại58.3% [14]
  • Chủ/Khách
  • [7] 29.2%Thắng0.0% [0]
  • [1] 4.2%Hòa8.3% [2]
  • [4] 16.7%Bại41.7% [10]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
    35 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.46 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    0.58 
  • TB mất điểm
    0.54 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
     
  • Bàn thua
     
  • TB được điểm
     
  • TB mất điểm
     
    Tổng
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    42
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.75
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    0.58
  • TB mất điểm
    0.67
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
  • TB mất điểm
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [3] 33.33%Hòa40.00% [4]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 30.00% [3]

Dodoma Jiji FC VS Ken Gold FC ngày 06-04-2025 - Thông tin đội hình