So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.98
-1.25
0.83
0.78
2
-0.97
6.00
5.00
1.33
Live
1.00
-1.5
0.80
0.87
2.5
0.92
7.50
5.25
1.25
Run
0.37
-0.25
-0.50
-0.37
4.5
0.26
29.00
23.00
1.01
Mansion88Sớm
1.00
-1.5
0.76
0.85
2.5
0.91
-
-
-
Live
0.87
-1.5
0.89
0.68
2.5
-0.93
-
-
-
Run
0.37
-0.25
-0.61
-0.59
4.5
0.35
42.00
5.70
1.05
SbobetSớm
0.85
-1.5
0.95
-
-
-
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.36
-0.25
-0.56
-0.50
4.5
0.36
44.00
6.70
1.02

Bên nào sẽ thắng?

Dodoma Jiji FC
ChủHòaKhách
Young Africans
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Dodoma Jiji FCSo Sánh Sức MạnhYoung Africans
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 40%So Sánh Phong Độ60%
  • Tất cả
  • 3T 2H 5B
    5T 1H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[TZA Premier League-7] Dodoma Jiji FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
247710243528729.2%
12714141322658.3%
1206610226130.0%
6213810733.3%
[TZA Premier League-1] Young Africans
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
23201261961187.0%
1190232827281.8%
12111029134191.7%
6213910733.3%

Thành tích đối đầu

Dodoma Jiji FC            
Chủ - Khách
Dodoma Jiji FCYoung Africans
Young AfricansDodoma Jiji FC
Young AfricansDodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FCYoung Africans
Dodoma Jiji FCYoung Africans
Young AfricansDodoma Jiji FC
Young AfricansDodoma Jiji FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Tanzania Cup10-04-240 - 2
(0 - 1)
6 - 3---B---
Tanzania PL05-02-241 - 0
(0 - 0)
14 - 0---B---
Tanzania PL13-05-234 - 2
(1 - 0)
6 - 3---B---
Tanzania PL22-11-220 - 2
(0 - 1)
3 - 4---B---
Tanzania PL15-05-220 - 2
(0 - 2)
2 - 8---B---
Tanzania PL31-12-214 - 0
(1 - 0)
7 - 0---B---
Tanzania PL19-12-203 - 1
(1 - 1)
3 - 3---B---

Thống kê 7 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Dodoma Jiji FC            
Chủ - Khách
Singida Black StarsDodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FCAzam
Dodoma Jiji FCKMC FC
Kagera SugarDodoma Jiji FC
Kengold FCDodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FCJKT Tanzania
Coastal UnionDodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FCTabora United FC
Dodoma Jiji FCSimba Sports Club
Tanzania PrisonsDodoma Jiji FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Tanzania PL12-12-242 - 1
(2 - 0)
4 - 5---B--
Tanzania PL01-12-241 - 3
(1 - 2)
5 - 1---B--
Tanzania PL24-11-242 - 1
(1 - 0)
5 - 1---T--
Tanzania PL04-11-242 - 1
(2 - 1)
4 - 7---B--
Tanzania PL29-10-242 - 2
(1 - 1)
2 - 2---H--
Tanzania PL26-10-241 - 0
(0 - 0)
6 - 2---T--
Tanzania PL18-10-242 - 0
(1 - 0)
3 - 3---B--
Tanzania PL02-10-242 - 0
(0 - 0)
8 - 5---T--
Tanzania PL29-09-240 - 1
(0 - 0)
1 - 6---B--
Tanzania PL21-09-240 - 0
(0 - 0)
5 - 6---H--

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Young Africans            
Chủ - Khách
Young AfricansTanzania Prisons
Young AfricansMashujaa FC
TP Mazembe EnglebertYoung Africans
MC AlgerYoung Africans
Young AfricansAl-Hilal Omdurman
Young AfricansTabora United FC
Young AfricansAzam
Singida Black StarsYoung Africans
Coastal UnionYoung Africans
Young AfricansJKT Tanzania
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Tanzania PL22-12-244 - 0
(3 - 0)
6 - 2-----
Tanzania PL19-12-243 - 2
(2 - 1)
7 - 0-----
CAF CL14-12-241 - 1
(1 - 0)
6 - 7-0.54-0.32-0.260.850.50.91H
CAF CL07-12-242 - 0
(0 - 0)
3 - 1-0.63-0.29-0.200.810.750.95H
CAF CL26-11-240 - 2
(0 - 0)
11 - 0-0.65-0.28-0.200.750.75-0.99X
Tanzania PL07-11-241 - 3
(0 - 2)
11 - 0-----
Tanzania PL02-11-240 - 1
(0 - 1)
2 - 2-----
Tanzania PL30-10-240 - 1
(0 - 0)
2 - 8-----
Tanzania PL26-10-240 - 1
(0 - 1)
2 - 6-----
Tanzania PL22-10-242 - 0
(2 - 0)
4 - 2-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 0%

Dodoma Jiji FCSo sánh số liệuYoung Africans
  • 10Tổng số ghi bàn13
  • 1.0Trung bình ghi bàn1.3
  • 13Tổng số mất bàn11
  • 1.3Trung bình mất bàn1.1
  • 30.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 20.0%TL hòa10.0%
  • 50.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Dodoma Jiji FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Young Africans
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Dodoma Jiji FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Young Africans
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Dodoma Jiji FCThời gian ghi bànYoung Africans
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 12
    11
    0 Bàn
    1
    1
    1 Bàn
    1
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    2
    2
    Bàn thắng H1
    1
    1
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Dodoma Jiji FCChi tiết về HT/FTYoung Africans
  • 1
    2
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    12
    11
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Dodoma Jiji FCSố bàn thắng trong H1&H2Young Africans
  • 0
    1
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    13
    11
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Dodoma Jiji FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Young Africans
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CAF CL03-01-2025ChủTP Mazembe Englebert9 Ngày
CAF CL10-01-2025KháchAl-Hilal Omdurman16 Ngày
CAF CL17-01-2025ChủMC Alger23 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 29.2%Thắng87.0% [20]
  • [7] 29.2%Hòa4.3% [20]
  • [10] 41.7%Bại8.7% [2]
  • Chủ/Khách
  • [7] 29.2%Thắng47.8% [11]
  • [1] 4.2%Hòa4.3% [1]
  • [4] 16.7%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
    35 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.46 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    0.58 
  • TB mất điểm
    0.54 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    61
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    2.65
  • TB mất điểm
    0.39
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    32
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.39
  • TB mất điểm
    0.35
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+81.82% [9]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn9.09% [1]
  • [3] 33.33%Hòa9.09% [1]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Dodoma Jiji FC VS Young Africans ngày 25-12-2024 - Thông tin đội hình