So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.93
-0.25
0.89
0.81
2
0.99
3.15
3.15
2.16
Live
0.70
-0.25
-0.86
0.78
2
-0.96
2.83
2.90
2.49
Run
0.01
-0.25
-0.17
-0.19
3.5
0.01
1.14
5.10
19.50
BET365Sớm
0.75
-0.25
-0.95
0.88
2
0.93
2.90
3.10
2.35
Live
-0.98
0
0.77
0.77
2
-0.98
2.75
3.20
2.50
Run
1.00
0
0.80
-0.13
3.5
0.07
1.01
26.00
151.00
Mansion88Sớm
-0.90
0
0.66
0.88
2
0.88
3.35
3.05
2.05
Live
0.73
-0.25
-0.93
0.79
2
-0.99
2.86
3.00
2.30
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.94
-0.25
0.90
0.82
2
1.00
3.15
3.15
2.16
Live
0.71
-0.25
-0.85
0.79
2
-0.95
2.83
2.85
2.49
Run
0.02
-0.25
-0.16
-0.18
3.5
0.02
1.14
5.10
19.50
SbobetSớm
0.72
-0.25
-0.88
0.87
2
0.95
2.77
2.88
2.41
Live
0.75
-0.25
-0.92
0.82
2
1.00
2.81
2.92
2.36
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Ypiranga(RS)
ChủHòaKhách
Athletic Club
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Ypiranga(RS)So Sánh Sức MạnhAthletic Club
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 20%So Sánh Đối Đầu80%
  • Tất cả
  • 0T 1H 1B
    1T 1H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[BRA Serie C-10] Ypiranga(RS)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2510782826371040.0%
1273214724958.3%
133461419131123.1%
613264616.7%
[BRA Serie C-3] Athletic Club
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
251555502950360.0%
121011251131483.3%
13544251819338.5%
64111471366.7%

Thành tích đối đầu

Ypiranga(RS)            
Chủ - Khách
Athletic Club MGYpiranga(RS)
Athletic Club MGYpiranga(RS)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BRA D307-09-240 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.70-0.26-0.17H0.831.00-0.99TX
BRA D324-08-243 - 1
(0 - 1)
7 - 4-0.63-0.28-0.21B0.800.750.96BT

Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Ypiranga(RS)            
Chủ - Khách
Ypiranga(RS)Londrina PR
Ypiranga(RS)EC Passo Fundo
Londrina PRYpiranga(RS)
Athletic Club MGYpiranga(RS)
Ypiranga(RS)Gremio B
Ypiranga(RS)Ferroviaria SP
Aimore RSYpiranga(RS)
Athletic Club MGYpiranga(RS)
Ypiranga(RS)Sampaio Correa
Floresta CEYpiranga(RS)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BRA D322-09-240 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.50-0.33-0.29B1.000.50.76BX
Brazil CUP18-09-244 - 0
(3 - 0)
6 - 3---T--
BRA D314-09-242 - 2
(2 - 2)
6 - 6-0.56-0.32-0.24H0.800.5-0.98TT
BRA D307-09-240 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.70-0.26-0.17H0.831-0.99TX
Brazil CUP04-09-240 - 1
(0 - 0)
7 - 5---B--
BRA D331-08-240 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.40-0.34-0.38H0.8100.95HX
Brazil CUP28-08-243 - 2
(0 - 2)
5 - 1---B--
BRA D324-08-243 - 1
(0 - 1)
7 - 4-0.63-0.28-0.21B0.800.750.96BT
BRA D317-08-241 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.53-0.33-0.24T0.900.50.92TX
BRA D312-08-242 - 2
(0 - 0)
7 - 4-0.42-0.35-0.35H-0.930.250.74TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 43%

Athletic Club            
Chủ - Khách
Athletic Club MGFerroviaria SP
Ferroviaria SPAthletic Club MG
Athletic Club MGYpiranga(RS)
Londrina PRAthletic Club MG
Athletic Club MGYpiranga(RS)
Floresta CEAthletic Club MG
Ferroviaria SPAthletic Club MG
Athletic Club MGConfianca SE
TombenseAthletic Club MG
Nautico (PE)Athletic Club MG
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BRA D323-09-243 - 0
(1 - 0)
5 - 5-0.53-0.31-0.260.870.50.95T
BRA D316-09-243 - 2
(1 - 0)
4 - 5-0.43-0.34-0.35-0.940.250.76T
BRA D307-09-240 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.70-0.26-0.17H0.831-0.99TX
BRA D302-09-242 - 3
(1 - 2)
5 - 5-0.40-0.34-0.380.8500.91T
BRA D324-08-243 - 1
(0 - 1)
7 - 4-0.63-0.28-0.21B0.800.750.96BT
BRA D317-08-241 - 3
(0 - 3)
7 - 6-0.30-0.33-0.470.96-0.250.86T
BRA D310-08-241 - 1
(1 - 0)
0 - 7-0.43-0.34-0.35-0.960.250.78H
BRA D303-08-243 - 0
(1 - 0)
1 - 1-0.71-0.25-0.160.781-0.96T
BRA D327-07-241 - 1
(0 - 0)
3 - 4-0.39-0.32-0.390.9100.91H
BRA D321-07-242 - 2
(0 - 1)
2 - 11-0.45-0.31-0.350.950.250.87T

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 88%

Ypiranga(RS)So sánh số liệuAthletic Club
  • 12Tổng số ghi bàn21
  • 1.2Trung bình ghi bàn2.1
  • 12Tổng số mất bàn11
  • 1.2Trung bình mất bàn1.1
  • 20.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 40.0%TL hòa40.0%
  • 40.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Ypiranga(RS)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem13XemXem1XemXem9XemXem56.5%XemXem8XemXem34.8%XemXem13XemXem56.5%XemXem
11XemXem6XemXem1XemXem4XemXem54.5%XemXem2XemXem18.2%XemXem8XemXem72.7%XemXem
12XemXem7XemXem0XemXem5XemXem58.3%XemXem6XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem
631250.0%Xem233.3%466.7%Xem
Athletic Club
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem15XemXem3XemXem5XemXem65.2%XemXem16XemXem69.6%XemXem5XemXem21.7%XemXem
11XemXem8XemXem1XemXem2XemXem72.7%XemXem8XemXem72.7%XemXem3XemXem27.3%XemXem
12XemXem7XemXem2XemXem3XemXem58.3%XemXem8XemXem66.7%XemXem2XemXem16.7%XemXem
640266.7%Xem583.3%116.7%Xem
Ypiranga(RS)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem8XemXem4XemXem11XemXem34.8%XemXem10XemXem43.5%XemXem10XemXem43.5%XemXem
11XemXem3XemXem2XemXem6XemXem27.3%XemXem2XemXem18.2%XemXem7XemXem63.6%XemXem
12XemXem5XemXem2XemXem5XemXem41.7%XemXem8XemXem66.7%XemXem3XemXem25%XemXem
631250.0%Xem116.7%466.7%Xem
Athletic Club
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem11XemXem2XemXem10XemXem47.8%XemXem14XemXem60.9%XemXem5XemXem21.7%XemXem
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem
12XemXem6XemXem2XemXem4XemXem50%XemXem9XemXem75%XemXem2XemXem16.7%XemXem
630350.0%Xem466.7%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Ypiranga(RS)Thời gian ghi bànAthletic Club
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 10
    3
    0 Bàn
    7
    7
    1 Bàn
    4
    3
    2 Bàn
    1
    8
    3 Bàn
    1
    2
    4+ Bàn
    9
    21
    Bàn thắng H1
    13
    25
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Ypiranga(RS)Chi tiết về HT/FTAthletic Club
  • 5
    9
    T/T
    1
    1
    T/H
    1
    0
    T/B
    3
    4
    H/T
    6
    3
    H/H
    1
    1
    H/B
    1
    1
    B/T
    0
    1
    B/H
    5
    3
    B/B
ChủKhách
Ypiranga(RS)Số bàn thắng trong H1&H2Athletic Club
  • 3
    8
    Thắng 2+ bàn
    6
    6
    Thắng 1 bàn
    7
    5
    Hòa
    4
    1
    Mất 1 bàn
    3
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Ypiranga(RS)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BRA D305-10-2024KháchFerroviaria SP7 Ngày
Athletic Club
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BRA D305-10-2024ChủLondrina PR7 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 40.0%Thắng60.0% [15]
  • [7] 28.0%Hòa20.0% [15]
  • [8] 32.0%Bại20.0% [5]
  • Chủ/Khách
  • [7] 28.0%Thắng20.0% [5]
  • [3] 12.0%Hòa16.0% [4]
  • [2] 8.0%Bại16.0% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    28 
  • Bàn thua
    26 
  • TB được điểm
    1.12 
  • TB mất điểm
    1.04 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.56 
  • TB mất điểm
    0.28 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    50
  • Bàn thua
    29
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    1.16
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    25
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.44
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    2.33
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+20.00% [3]
  • [4] 30.77%thắng 1 bàn20.00% [3]
  • [5] 38.46%Hòa33.33% [5]
  • [1] 7.69%Mất 1 bàn20.00% [3]
  • [3] 23.08%Mất 2 bàn+ 6.67% [1]

Ypiranga(RS) VS Athletic Club ngày 29-09-2024 - Thông tin đội hình