Vissel Kobe
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Taisei MiyashiroTiền đạo00000006
-Hotaru YamaguchiHậu vệ00000006.51
13Daiju SasakiTiền vệ00000006.22
-Ryo HatsuseHậu vệ00000006.3
1Daiya MaekawaThủ môn00000006.81
3Matheus ThulerHậu vệ30010006.61
24Gotoku SakaiHậu vệ00020006.71
4Tetsushi YamakawaHậu vệ00000006.27
25Yuya KuwasakiHậu vệ00000000
15Yuki HondaHậu vệ00010007.26
14Koya YurukiTiền đạo00000007.46
23Rikuto HiroseHậu vệ10001006.57
21Shota AraiThủ môn00000000
7Yosuke IdeguchiTiền vệ00000005.56
6Takahiro OgiharaHậu vệ20000005.61
18Haruya IdeTiền vệ00000006.2
11Yoshinori MutoTiền đạo30120008.13
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
10Yuya OsakoTiền đạo41000015.13
Kashiwa Reysol
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Takumi TsuchiyaHậu vệ00000000
-Masato SasakiThủ môn00000000
2Hiromu MitsumaruHậu vệ00000006.32
27Koki KumasakaHậu vệ00000000
14Tomoya KoyamatsuTiền vệ10000006.39
18Yuki KakitaTiền đạo00000000
-Jay-Roy GrotTiền đạo00000006.58
4Taiyo KogaHậu vệ00000006.73
3DiegoHậu vệ00000005.18
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
17Kohei TezukaHậu vệ20001105.85
-Matheus SávioTiền vệ10020007.24
9Mao HosoyaTiền đạo10000006.05
6Yuto YamadaTiền vệ00000006.21
33Eiji ShiraiHậu vệ10000006.32
15Kosuke KinoshitaTiền đạo40100017.2
Bàn thắngThẻ vàng
46Kenta MatsumotoThủ môn00000006.71
-Hiroki SekineHậu vệ00000006.5
-Yugo TatsutaHậu vệ00000006.24

Kashiwa Reysol vs Vissel Kobe ngày 30-11-2024 - Thống kê cầu thủ