Yokohama F. Marinos
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10Anderson LopesTiền đạo11000105.85
17Kenta InoueTiền vệ10000006.38
14Asahi UenakaTiền đạo10000005.6
21Hiroki IlkuraThủ môn00000007.46
2Katsuya NagatoHậu vệ00010007.11
16Ren KatoHậu vệ00000000
-Carlos Eduardo Bendini GiustiHậu vệ00000000
28Riku YamaneTiền vệ10000006.26
Thẻ vàng
-Fuma ShirasakaThủ môn00000000
-Kota MizunumaTiền đạo00000006.5
23Ryo MiyaichiTiền đạo10000006.52
27Ken MatsubaraHậu vệ10010006.45
-Takumi KamijimaHậu vệ10000006.77
-Shinnosuke HatanakaHậu vệ00000007.02
20Jun AmanoTiền vệ00000006.55
6Kota WatanabeTiền vệ10000006.26
11Yan MatheusTiền đạo10010016.89
7José Élber Pimentel da SilvaTiền đạo00000007.32
Albirex Niigata
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
99Yuji OnoTiền đạo10010005.68
-Thomas DengHậu vệ10000007.5
42Kento HashimotoHậu vệ30010106.89
16Yota KomiTiền vệ10000006.59
30Jin OkumuraTiền vệ10000000
Thẻ vàng
19Yuji HoshiHậu vệ20000006.39
-Hiroki AkiyamaTiền vệ10000007.14
8Eiji MiyamotoHậu vệ10010007.59
Thẻ đỏ
-Motoki NagakuraTiền đạo30020005.95
-Ryosuke KojimaThủ môn00000006.72
25Soya FujiwaraHậu vệ00000006.46
5Michael James FitzgeraldHậu vệ00000006.63
31Yuto HorigomeHậu vệ00000000
41Motoki HasegawaTiền vệ00000006.56
Thẻ vàng
11Danilo Gomes MagalhaesTiền đạo00000006.29
35Kazuhiko ChibaHậu vệ00000000
-Koto AbeThủ môn00000000
28Shusuke OtaTiền đạo20000006.15

Yokohama F. Marinos vs Albirex Niigata ngày 18-10-2024 - Thống kê cầu thủ