Hoffenheim (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-michelle weissHậu vệ00000005.3
-Martina·TufekovicThủ môn00000000
-Sara RitterHậu vệ00000006.55
-Jamilla RankinHậu vệ00000006.17
-Chiara HahnTiền đạo00001017.11
-Dominika GrabowskaTiền vệ10100017.99
Bàn thắng
12Laura Johanna·DickThủ môn00000006.74
-J. JanssensTiền đạo00020006.73
-Marta Cazalla GarcíaHậu vệ10000006.32
-L. DoornHậu vệ00000006.13
-Lisann KautHậu vệ20010015.89
23Ereleta MemetiTiền vệ20020105.85
32Vanessa DiehmTiền vệ00000006.13
17Franziska·HarschTiền vệ00000006.09
18Julia·Hickelsberger-FullerTiền đạo00000006.16
-Selina·CerciTiền đạo20000016.24
31Jana·FeldkampHậu vệ00000006.26
RB Leipzig (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Lina von SchraderThủ môn00000000
16Michela CroattoHậu vệ00000006.29
26Luca·GrafTiền vệ00000000
2Frederike KempeHậu vệ00000000
17Lydia Nunes Martins AndradeTiền đạo00001006.7
29Julia PollakHậu vệ00000005.99
4Nina·RackeHậu vệ00000005.99
33Zoe WernerTiền vệ00000000
12Elvira HerzogThủ môn00000006.53
-V. KrugHậu vệ00000006.74
Thẻ vàng
-Julia magerlHậu vệ00010007.04
Thẻ vàng
-Julia LandenbergerTiền vệ00000007.47
-M. MüllerTiền vệ20100006.98
Bàn thắng
-J. HippTiền vệ10000005.73
13Sandra·StarkeTiền đạo30010006.81
30Lara MartiHậu vệ00000005.79
10Vanessa·FudallaTiền vệ30000005.58
-Marleen SchimmerTiền vệ20030006.11
-Giovanna HoffmannTiền đạo40210018.31
Bàn thắngThẻ đỏ

RB Leipzig (w) vs Hoffenheim (w) ngày 03-11-2024 - Thống kê cầu thủ