Hoffenheim (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Selina·CerciTiền đạo70000007.2
25Melissa·KosslerTiền đạo20000007.2
32Vanessa DiehmTiền vệ00000007.3
-Dominika GrabowskaTiền vệ20000006.8
-J. JanssensTiền đạo00010006.4
Thẻ vàng
-Marta Cazalla GarcíaHậu vệ50000007.1
-L. DoornHậu vệ10010006.7
-Jamilla RankinHậu vệ10000006.8
23Ereleta MemetiTiền vệ20010006.7
31Jana·FeldkampHậu vệ00000006.5
12Laura Johanna·DickThủ môn00010007
-Martina·TufekovicThủ môn00000000
-michelle weissHậu vệ00000000
-Marie SteinerTiền đạo00000006.5
-Lisann KautHậu vệ00000006.5
18Julia·Hickelsberger-FullerTiền đạo00000000
17Franziska·HarschTiền vệ00000006.1
-feli delacauwTiền vệ00000006.6
33Fabienne·DongusTiền vệ00000000
-Chiara HahnTiền đạo00000006.3
Thẻ vàng
Werder Bremen (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Verena·WiederTiền đạo00000007
Thẻ vàng
-E. PápaiHậu vệ00000000
-Amani Mahmoud-00000000
37Lena DahmsHậu vệ00000000
-Amira DahlTiền vệ00000000
-Livia PengThủ môn00000008.8
Thẻ đỏ
-Maja SternadTiền đạo00010006.6
-Weidauer SophieTiền đạo00010006.6
-Lara·SchmidtHậu vệ00000006.9
23H. NémethHậu vệ00000006.9
-Kaylie Joy RonanHậu vệ00000006.8
-Ricarda·WalklingTiền vệ10000006.5
22Rieke·DieckmannTiền vệ10010006.4
Thẻ vàng
-Amira ArfaouiTiền vệ00010006.3
10Tuana Shahnis·KelesTiền vệ00000006
Thẻ vàng
-Larissa Michelle Mühlhaus-40110107.3
Bàn thắng
-Sofija ŅesterovaThủ môn00000000

Werder Bremen (w) vs Hoffenheim (w) ngày 11-03-2025 - Thống kê cầu thủ