So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.97
-0.75
0.73
0.84
2.25
0.86
4.80
3.50
1.52
Live
0.84
-0.75
0.86
0.89
2.25
0.81
4.25
3.30
1.64
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
-0.97
-0.75
0.78
-0.95
2.25
0.75
5.00
3.60
1.57
Live
-0.97
-0.75
0.78
0.95
2.25
0.85
4.75
3.60
1.60
Run
-0.63
0
0.47
-0.11
1.5
0.06
81.00
19.00
1.02
Mansion88Sớm
0.87
-0.75
0.87
0.91
2.25
0.83
4.35
3.30
1.70
Live
0.88
-0.75
0.88
0.92
2.25
0.84
4.80
3.35
1.63
Run
0.56
-0.5
-0.72
-0.55
0.5
0.37
7.10
1.33
4.40
188betSớm
0.98
-0.75
0.74
0.85
2.25
0.87
4.80
3.50
1.52
Live
0.85
-0.75
0.87
0.90
2.25
0.82
4.25
3.30
1.64
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

CD Subiza
ChủHòaKhách
Arenas Club de Getxo
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
CD SubizaSo Sánh Sức MạnhArenas Club de Getxo
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 37%So Sánh Phong Độ63%
  • Tất cả
  • 2T 3H 5B
    4T 3H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SSDRFEF-17] CD Subiza
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2973192850241724.1%
154291625141526.7%
1431101225101721.4%
6114816416.7%
[SSDRFEF-2] Arenas Club de Getxo
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
291766392157258.6%
15112225935173.3%
14644141222542.9%
621356733.3%

Thành tích đối đầu

CD Subiza            
Chủ - Khách
Arenas Club de GetxoCD Subiza
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA D312-10-242 - 0
(1 - 0)
3 - 1-0.72-0.26-0.17B0.721.000.98BX

Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

CD Subiza            
Chủ - Khách
CD SubizaCalahorra
Utebo FCCD Subiza
CD SubizaEibar B
CD TudelanoCD Subiza
CD SubizaSD Ejea
CD SubizaCD Izarra
SD GernikaCD Subiza
CD SubizaUD Logrones
Alaves BCD Subiza
CD SubizaReal Zaragoza B
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA D308-02-251 - 1
(0 - 1)
8 - 4-0.36-0.32-0.46H0.77-0.250.93BX
SPA D301-02-254 - 2
(2 - 1)
4 - 5---B--
SPA D326-01-250 - 1
(0 - 0)
6 - 8-0.25-0.30-0.60B0.80-0.750.90BX
SPA D318-01-251 - 3
(0 - 2)
- -0.68-0.26-0.20T0.8610.84TT
SPA D311-01-251 - 6
(0 - 3)
8 - 3-0.36-0.31-0.48B0.80-0.250.90BT
SPA D321-12-241 - 3
(0 - 2)
4 - 6-0.41-0.33-0.41B0.8500.85BT
SPA D314-12-241 - 1
(1 - 0)
7 - 3-0.66-0.29-0.20H0.730.750.97TX
SPA D307-12-240 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.24-0.29-0.60H0.80-0.750.90BX
SPA D301-12-241 - 0
(0 - 0)
9 - 9-0.72-0.26-0.18B0.991.250.71TX
SPA D324-11-242 - 0
(1 - 0)
5 - 3-0.39-0.31-0.45T0.9800.72TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 33%

Arenas Club de Getxo            
Chủ - Khách
Arenas Club de GetxoBarbastro
CD AnguianoArenas Club de Getxo
TeruelArenas Club de Getxo
Arenas Club de GetxoSD Logrones
CalahorraArenas Club de Getxo
Arenas Club de GetxoUtebo FC
Arenas Club de GetxoEibar B
CD TudelanoArenas Club de Getxo
Arenas Club de GetxoSD Ejea
CD IzarraArenas Club de Getxo
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA D315-02-252 - 1
(1 - 1)
1 - 9-0.63-0.33-0.200.810.750.89T
SPA D309-02-251 - 0
(1 - 0)
6 - 3-0.30-0.34-0.510.75-0.50.95X
SPA D302-02-251 - 0
(0 - 0)
2 - 4-0.44-0.37-0.340.980.250.72X
SPA D325-01-252 - 3
(1 - 2)
6 - 2-0.55-0.33-0.270.810.50.89T
SPA D319-01-250 - 1
(0 - 0)
3 - 4-0.40-0.35-0.400.8500.85X
SPA D311-01-250 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.54-0.32-0.290.850.50.85X
SPA D321-12-241 - 1
(1 - 1)
5 - 3-0.55-0.33-0.270.810.50.89H
SPA D315-12-240 - 1
(0 - 0)
- -0.36-0.32-0.460.77-0.250.93X
SPA D307-12-241 - 0
(1 - 0)
2 - 4-0.57-0.30-0.250.750.50.95X
SPA D301-12-241 - 1
(0 - 0)
3 - 7-0.30-0.34-0.510.72-0.50.98H

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 25%

CD SubizaSo sánh số liệuArenas Club de Getxo
  • 11Tổng số ghi bàn9
  • 1.1Trung bình ghi bàn0.9
  • 18Tổng số mất bàn8
  • 1.8Trung bình mất bàn0.8
  • 20.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 50.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

CD Subiza
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem8XemXem0XemXem13XemXem38.1%XemXem8XemXem38.1%XemXem12XemXem57.1%XemXem
12XemXem4XemXem0XemXem8XemXem33.3%XemXem6XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem2XemXem22.2%XemXem7XemXem77.8%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Arenas Club de Getxo
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem15XemXem0XemXem8XemXem65.2%XemXem9XemXem39.1%XemXem11XemXem47.8%XemXem
12XemXem9XemXem0XemXem3XemXem75%XemXem5XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem
11XemXem6XemXem0XemXem5XemXem54.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem6XemXem54.5%XemXem
620433.3%Xem233.3%466.7%Xem
CD Subiza
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem10XemXem1XemXem10XemXem47.6%XemXem10XemXem47.6%XemXem7XemXem33.3%XemXem
12XemXem5XemXem1XemXem6XemXem41.7%XemXem8XemXem66.7%XemXem3XemXem25%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem2XemXem22.2%XemXem4XemXem44.4%XemXem
620433.3%Xem583.3%116.7%Xem
Arenas Club de Getxo
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem11XemXem3XemXem9XemXem47.8%XemXem12XemXem52.2%XemXem9XemXem39.1%XemXem
12XemXem6XemXem0XemXem6XemXem50%XemXem8XemXem66.7%XemXem2XemXem16.7%XemXem
11XemXem5XemXem3XemXem3XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem
60240.0%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

CD SubizaThời gian ghi bànArenas Club de Getxo
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 22
    20
    0 Bàn
    0
    1
    1 Bàn
    1
    2
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    3
    Bàn thắng H1
    2
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
CD SubizaChi tiết về HT/FTArenas Club de Getxo
  • 0
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    0
    0
    H/T
    19
    19
    H/H
    3
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    0
    B/B
ChủKhách
CD SubizaSố bàn thắng trong H1&H2Arenas Club de Getxo
  • 0
    2
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    19
    19
    Hòa
    2
    1
    Mất 1 bàn
    2
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
CD Subiza
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA D302-03-2025KháchCD Anguiano8 Ngày
SPA D309-03-2025ChủBarbastro15 Ngày
SPA D316-03-2025KháchTeruel22 Ngày
Arenas Club de Getxo
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA D302-03-2025ChủReal Sociedad C8 Ngày
SPA D309-03-2025KháchAlfaro15 Ngày
SPA D316-03-2025ChủReal Zaragoza B22 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 24.1%Thắng58.6% [17]
  • [3] 10.3%Hòa20.7% [17]
  • [19] 65.5%Bại20.7% [6]
  • Chủ/Khách
  • [4] 13.8%Thắng20.7% [6]
  • [2] 6.9%Hòa13.8% [4]
  • [9] 31.0%Bại13.8% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    28 
  • Bàn thua
    50 
  • TB được điểm
    0.97 
  • TB mất điểm
    1.72 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
    25 
  • TB được điểm
    0.55 
  • TB mất điểm
    0.86 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    2.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    39
  • Bàn thua
    21
  • TB được điểm
    1.34
  • TB mất điểm
    0.72
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    25
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    0.86
  • TB mất điểm
    0.31
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [1] 10.00%Hòa20.00% [2]
  • [4] 40.00%Mất 1 bàn40.00% [4]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

CD Subiza VS Arenas Club de Getxo ngày 22-02-2025 - Thông tin đội hình