So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.86
0.75
0.84
0.76
2
0.94
1.64
3.20
4.45
Live
-0.95
0.5
0.65
-
-
-
2.00
2.78
3.40
Run
-0.31
0.25
0.01
-0.31
1.5
0.01
1.01
9.50
17.50
BET365Sớm
0.85
0.25
0.95
0.80
2
1.00
2.10
3.10
3.20
Live
1.00
0.5
0.80
0.97
2
0.82
1.90
3.25
3.60
Run
0.85
0
0.95
-0.09
1.5
0.04
1.02
19.00
81.00
Mansion88Sớm
0.89
0.75
0.85
0.73
2
-0.99
1.69
3.20
4.65
Live
1.00
0.5
0.76
0.93
2
0.83
2.00
2.94
3.55
Run
0.79
0
-0.95
-0.13
1.5
0.03
1.02
7.50
150.00
188betSớm
0.87
0.75
0.85
0.77
2
0.95
1.64
3.20
4.45
Live
-0.89
0.5
0.61
-
-
-
2.00
2.78
3.40
Run
-0.30
0.25
0.02
-0.30
1.5
0.02
1.01
9.50
17.50
SbobetSớm
0.73
0.25
-0.95
-0.97
2
0.75
1.92
2.77
3.43
Live
1.00
0.5
0.80
-0.96
2
0.76
2.00
2.75
3.48
Run
0.84
0
1.00
-0.17
1.5
0.03
1.03
6.90
300.00

Bên nào sẽ thắng?

Pontevedra
ChủHòaKhách
Numancia
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
PontevedraSo Sánh Sức MạnhNumancia
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 57%So Sánh Phong Độ43%
  • Tất cả
  • 7T 2H 1B
    4T 5H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SSDRFEF-1] Pontevedra
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
291865382060162.1%
14121123837185.7%
15654151223140.0%
64111031366.7%
[SSDRFEF-2] Numancia
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2915104422055251.7%
15105024835266.7%
14554181220535.7%
63301051250.0%

Thành tích đối đầu

Pontevedra            
Chủ - Khách
NumanciaPontevedra
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA D315-09-242 - 0
(2 - 0)
3 - 9-0.41-0.33-0.41B0.850.000.85BX

Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

Pontevedra            
Chủ - Khách
PontevedraGetafe
Real Valladol BPontevedra
PontevedraMallorca
Real Avila CFPontevedra
PontevedraGimnastica Torrelavega
SD LaredoPontevedra
PontevedraVillarreal
PontevedraCF Salmantino
UD LlaneraPontevedra
PontevedraLevante
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA CUP15-01-250 - 1
(0 - 1)
8 - 3-0.32-0.33-0.47B0.96-0.250.86BX
SPA D312-01-250 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.26-0.31-0.58H0.75-0.750.95BX
SPA CUP03-01-253 - 0
(1 - 0)
3 - 6-0.22-0.26-0.60T0.96-0.750.86TT
SPA D321-12-241 - 2
(1 - 1)
- -0.29-0.36-0.50T0.97-0.250.73TT
SPA D315-12-242 - 1
(0 - 0)
4 - 1-0.87-0.20-0.08T0.901.750.80TT
SPA D307-12-240 - 3
(0 - 2)
2 - 7-0.13-0.24-0.76T0.87-1.250.83TT
SPA CUP04-12-241 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.13-0.21-0.76T-0.98-1.250.80BX
SPA D330-11-243 - 1
(1 - 1)
4 - 3-0.64-0.29-0.20T0.760.750.94TT
SPA D324-11-240 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.23-0.30-0.62H0.88-0.750.82BX
SPA CUP19-11-244 - 1
(1 - 0)
6 - 4-0.28-0.30-0.54T0.91-0.50.85TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%

Numancia            
Chủ - Khách
Numanciacoruxo FC
CompostelaNumancia
NumanciaOsasuna B
Real AvilesNumancia
NumanciaReal Valladol B
NumanciaCD Guijuelo
Real Avila CFNumancia
NumanciaRacing B
Gimnastica TorrelavegaNumancia
NumanciaU.M. Escobedo
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA D318-01-251 - 0
(1 - 0)
5 - 3-0.70-0.27-0.180.8010.90X
SPA D312-01-252 - 2
(0 - 0)
2 - 5-0.31-0.35-0.490.92-0.250.78T
INT CF05-01-250 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.51-0.29-0.310.960.50.80X
SPA D322-12-240 - 2
(0 - 1)
2 - 8-0.31-0.34-0.500.94-0.250.76H
SPA D315-12-243 - 1
(2 - 1)
12 - 3-0.65-0.29-0.210.760.750.94T
SPA D308-12-242 - 2
(1 - 2)
6 - 1-0.70-0.28-0.180.8510.85T
SPA D330-11-240 - 0
(0 - 0)
- -0.30-0.34-0.480.89-0.250.81X
SPA D324-11-241 - 0
(1 - 0)
2 - 5-0.64-0.29-0.220.800.750.90X
SPA D317-11-241 - 0
(0 - 0)
2 - 0-0.32-0.33-0.510.73-0.50.97X
SPA D310-11-241 - 1
(1 - 1)
13 - 2-0.81-0.22-0.120.911.50.79X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 33%

PontevedraSo sánh số liệuNumancia
  • 18Tổng số ghi bàn12
  • 1.8Trung bình ghi bàn1.2
  • 5Tổng số mất bàn7
  • 0.5Trung bình mất bàn0.7
  • 70.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 20.0%TL hòa50.0%
  • 10.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Pontevedra
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem7XemXem3XemXem8XemXem38.9%XemXem7XemXem38.9%XemXem10XemXem55.6%XemXem
8XemXem1XemXem3XemXem4XemXem12.5%XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem3XemXem30%XemXem7XemXem70%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
Numancia
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem8XemXem3XemXem8XemXem42.1%XemXem6XemXem31.6%XemXem11XemXem57.9%XemXem
10XemXem4XemXem3XemXem3XemXem40%XemXem2XemXem20%XemXem8XemXem80%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem
621333.3%Xem350.0%233.3%Xem
Pontevedra
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem6XemXem0XemXem12XemXem33.3%XemXem10XemXem55.6%XemXem8XemXem44.4%XemXem
8XemXem0XemXem0XemXem8XemXem0%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem7XemXem70%XemXem3XemXem30%XemXem
610516.7%Xem350.0%350.0%Xem
Numancia
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem10XemXem0XemXem9XemXem52.6%XemXem9XemXem47.4%XemXem6XemXem31.6%XemXem
10XemXem7XemXem0XemXem3XemXem70%XemXem6XemXem60%XemXem1XemXem10%XemXem
9XemXem3XemXem0XemXem6XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem
630350.0%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

PontevedraThời gian ghi bànNumancia
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 23
    22
    0 Bàn
    2
    2
    1 Bàn
    1
    2
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    2
    4
    Bàn thắng H1
    2
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
PontevedraChi tiết về HT/FTNumancia
  • 0
    3
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    0
    H/T
    22
    22
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    1
    0
    B/B
ChủKhách
PontevedraSố bàn thắng trong H1&H2Numancia
  • 0
    2
    Thắng 2+ bàn
    2
    1
    Thắng 1 bàn
    23
    23
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Pontevedra
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA D302-02-2025KháchDeportivo La Coruna B7 Ngày
SPA D309-02-2025ChủUnion Langreo14 Ngày
SPA D316-02-2025KháchMarino luanco21 Ngày
Numancia
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA D302-02-2025ChủBergantinos CF7 Ngày
SPA D309-02-2025KháchDeportivo La Coruna B14 Ngày
SPA D316-02-2025ChủUD Llanera21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [18] 62.1%Thắng51.7% [15]
  • [6] 20.7%Hòa34.5% [15]
  • [5] 17.2%Bại13.8% [4]
  • Chủ/Khách
  • [12] 41.4%Thắng17.2% [5]
  • [1] 3.4%Hòa17.2% [5]
  • [1] 3.4%Bại13.8% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    38 
  • Bàn thua
    20 
  • TB được điểm
    1.31 
  • TB mất điểm
    0.69 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.79 
  • TB mất điểm
    0.28 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    0.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    42
  • Bàn thua
    20
  • TB được điểm
    1.45
  • TB mất điểm
    0.69
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    24
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    0.28
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [4] 44.44%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [2] 22.22%Hòa30.00% [3]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Pontevedra VS Numancia ngày 20-03-2025 - Thông tin đội hình