Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Caleb Ansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.99 | ![]() |
- | Jonathan Tomkinson | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.78 | |
- | Elliot Myles | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.35 | |
- | Lucien Mahovo | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.27 | ![]() |
- | Toby Chilvers | Tiền vệ | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.73 | ![]() |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Kadan Young | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.65 | |
- | Lander Emery | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | E. Amundsen-Day | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Ben Broggio | Tiền vệ | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Jamaldeen jimoh | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.32 | |
- | Travis Patterson | Tiền đạo | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.55 | |
- | Triston rowe | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |