[INT FRL-] Sweden U16 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 4 | 14 | 66.7% |
[INT FRL-] Finland U16 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 0 | 5 | 8 | 16 | 3 | 16.7% |
Sweden U16 |
Chủ - Khách |
---|
Finland U16Sweden U16 |
Finland U16Sweden U16 |
Finland U16Sweden U16 |
Sweden U16Finland U16 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 24-04-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT FRLW | 04-05-16 | 1 - 3 (1 - 2) | - | -0.38 | -0.30 | -0.44 | T | 0.77 | -0.25 | 0.99 | T | T |
INT FRLW | 30-04-14 | 2 - 3 (1 - 2) | - | -0.27 | -0.29 | -0.56 | T | 0.95 | -0.50 | 0.81 | T | T |
INT FRLW | 30-04-13 | 3 - 2 (1 - 0) | - | -0.54 | -0.29 | -0.29 | T | 0.85 | 0.50 | 0.91 | T | T |
Thống kê 4 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Sweden U16 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 29-04-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 26-04-24 | 2 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 24-04-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 13-04-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 11-04-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 09-04-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 25-02-24 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 23-02-24 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 20-02-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 29-10-23 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Finland U16 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 29-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 26-04-24 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 24-04-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 28-09-23 | 3 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 26-09-23 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 25-09-23 | 3 - 4 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 09-05-23 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 06-05-23 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 04-05-23 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 07-10-22 | 6 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |