[ENG Women's North Conference-4] Burnley (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | 13 | 1 | 5 | 61 | 16 | 40 | 4 | 68.4% |
9 | 5 | 0 | 4 | 30 | 9 | 15 | 6 | 55.6% |
10 | 8 | 1 | 1 | 31 | 7 | 25 | 1 | 80.0% |
6 | 5 | 1 | 0 | 8 | 2 | 16 | 83.3% |
[ENG Women's North Conference-5] Rugby Borough(w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 | 11 | 5 | 4 | 53 | 18 | 38 | 5 | 55.0% |
10 | 5 | 3 | 2 | 21 | 9 | 18 | 4 | 50.0% |
10 | 6 | 2 | 2 | 32 | 9 | 20 | 5 | 60.0% |
6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 4 | 10 | 50.0% |
Burnley (w) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Burnley (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG WPR LC | 20-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG WNPL | 06-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG WPR LC | 29-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG WNPL | 25-09-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 7 - 3 | -0.22 | -0.23 | -0.70 | T | 0.75 | -1.25 | 0.95 | B | X |
ENG WNPL | 22-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG WNPL | 15-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
ENG WNPL | 08-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG WNPL | 01-09-24 | 1 - 5 (1 - 3) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG WNPL | 25-08-24 | 1 - 3 (1 - 0) | 1 - 13 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG WNPL | 18-08-24 | 9 - 0 (5 - 0) | 11 - 3 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 0%
Rugby Borough(w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG WNPL | 13-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG WNPL | 06-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ENG WPR LC | 29-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
ENG WNPL | 25-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 7 | -0.25 | -0.23 | -0.67 | 0.85 | -1 | 0.85 | X | ||
ENG WNPL | 22-09-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
ENG WNPL | 15-09-24 | 0 - 5 (0 - 2) | 1 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
ENG WNPL | 08-09-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
ENG WNPL | 01-09-24 | 1 - 5 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG WNPL | 25-08-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ENG WNPL | 18-08-24 | 0 - 10 (0 - 6) | 0 - 14 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 0%
Burnley (w) |
Burnley (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG WNPL | 10-11-2024 | Khách | Sporting Khalsa (W) | 14 Ngày |
ENG WNPL | 17-11-2024 | Khách | Hull City (W) | 21 Ngày |
ENG WNPL | 15-12-2024 | Chủ | Stourbridge (W) | 49 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG WNPL | 10-11-2024 | Chủ | Hull City (W) | 14 Ngày |
ENG WNPL | 17-11-2024 | Chủ | Halifax Town (W) | 21 Ngày |
ENG WNPL | 15-12-2024 | Khách | Liverpool Feds (W) | 49 Ngày |