Havre Athletic Club
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
18Yanis ZouaouiHậu vệ00010006.83
1Mathieu GorgelinThủ môn00000000
30Arthur DesmasThủ môn00000007
6Étienne Youte KinkoueHậu vệ10000007.15
4Gautier LlorisHậu vệ00000006.71
Thẻ vàng
-Yoann SalmierHậu vệ00000006.58
Thẻ vàng
94Abdoulaye TouréHậu vệ40100007.18
Bàn thắng
7Loïc NegoHậu vệ00000005.66
8Yassine KechtaTiền vệ20000006.71
28André AyewTiền đạo20020005.73
19Rassoul NdiayeHậu vệ20000005.88
-Emmanuel SabbiTiền đạo10000006.85
32Timothée PembeleHậu vệ00000000
14Daler KuzyaevTiền vệ00000006.97
21Antoine JoujouTiền đạo00000000
46Ilyes HousniTiền đạo00000000
-Samuel GrandsirTiền đạo00000000
25Alois ConfaisHậu vệ00000000
-Oussama TarghallineHậu vệ00000006.12
45Issa SoumaréTiền đạo00000000
Montpellier Hérault SC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10Wahbi KhazriTiền đạo30010015.5
-Musa Al-TaamariTiền vệ20000006.14
-Junior NdiayeTiền đạo00000006.62
-Yaël Mouanga BoudzoumouHậu vệ00000000
16Dimitry BertaudThủ môn00000000
52Nikola MaksimovićHậu vệ00000006.1
-Arnaud NordinTiền đạo40040005.9
19Rabby NzingoulaHậu vệ10010016.53
-Akor AdamsTiền đạo00000006.28
-Birama ToureHậu vệ00000006.32
-Axel GueguinTiền đạo00000000
70Tanguy CoulibalyTiền đạo10020006.77
-Théo ChennahiTiền vệ00000000
-Gabriel BaresHậu vệ00000000
40Benjamin LecomteThủ môn00000006.53
77Falaye SackoHậu vệ00000005.01
5Modibo SagnanHậu vệ00000006.08
29Enzo TchatoHậu vệ00000006.69
3Issiaga SyllaHậu vệ30000005.57
12Jordan FerriTiền vệ10000007.99
Thẻ vàngThẻ đỏ

Havre Athletic Club vs Montpellier Hérault SC ngày 03-11-2024 - Thống kê cầu thủ