So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.83
-0.5
0.98
0.85
2
0.95
3.50
2.90
2.05
Live
0.95
-0.75
0.85
1.00
2
0.80
5.25
3.25
1.61
Run
-0.63
0
0.47
-0.09
2.5
0.04
251.00
51.00
1.01

Bên nào sẽ thắng?

Indjija
ChủHòaKhách
Radnik Surdulica
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
IndjijaSo Sánh Sức MạnhRadnik Surdulica
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 39%So Sánh Đối Đầu61%
  • Tất cả
  • 3T 2H 5B
    5T 2H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SER Prva Liga-15] Indjija
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2959152642241517.2%
152581623111613.3%
143471019131221.4%
60423640.0%
[SER Prva Liga-1] Radnik Surdulica
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
291784461159158.6%
14104027334171.4%
1574419825146.7%
64111241366.7%

Thành tích đối đầu

Indjija            
Chủ - Khách
Radnik SurdulicaIndjija
IndjijaRadnik Surdulica
Radnik SurdulicaIndjija
Radnik SurdulicaIndjija
IndjijaRadnik Surdulica
IndjijaRadnik Surdulica
Radnik SurdulicaIndjija
IndjijaRadnik Surdulica
Radnik SurdulicaIndjija
IndjijaRadnik Surdulica
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D219-10-245 - 0
(4 - 0)
2 - 2---B---
SER D107-03-210 - 1
(0 - 0)
3 - 2-0.47-0.30-0.35B0.960.250.86BX
SER D112-09-200 - 2
(0 - 1)
11 - 3-0.60-0.29-0.23T0.950.750.81TX
SER D108-12-192 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.66-0.28-0.22B0.840.750.86BX
SER D117-08-192 - 1
(1 - 1)
4 - 3-0.41-0.34-0.40T0.750.000.95TT
SER CUP20-09-170 - 0
(0 - 0)
2 - 4---H---
SER D213-05-152 - 0
(1 - 0)
8 - 2---B---
SER D208-11-142 - 0
(1 - 0)
- ---T---
SER D201-03-144 - 1
(2 - 0)
- ---B---
SER D217-08-131 - 1
(0 - 0)
- ---H---

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 25%

Thành tích gần đây

Indjija            
Chủ - Khách
IndjijaSemendrija 1924
FK DubocicaIndjija
IndjijaSloven Ruma
FK Trajal KrusevacIndjija
IndjijaSevojno Uzice
IndjijaMacva Sabac
Mladost Novi SadIndjija
IndjijaFK Vrsac
IndjijaHabitpharm Javor
ZemunIndjija
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D207-03-251 - 2
(0 - 1)
5 - 5-0.47-0.33-0.35B0.900.250.80BT
SER D202-03-253 - 1
(0 - 0)
5 - 2---B--
SER D226-02-250 - 0
(0 - 0)
1 - 4-0.49-0.34-0.31H0.770.250.93TX
SER D221-02-251 - 1
(1 - 0)
9 - 0-0.50-0.33-0.32H0.750.250.95TH
SER D216-02-250 - 0
(0 - 0)
2 - 7---H--
INT CF08-02-250 - 0
(0 - 0)
- ---H--
SER D214-12-242 - 1
(1 - 1)
6 - 1-0.59-0.33-0.22B0.940.750.76BT
SER D207-12-241 - 2
(1 - 1)
7 - 7-0.40-0.34-0.41B0.8800.82BT
SER D230-11-241 - 2
(1 - 2)
4 - 3-0.28-0.36-0.51B0.75-0.50.95BT
SER D225-11-240 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.50-0.34-0.28H-0.990.50.75TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 5 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 67%

Radnik Surdulica            
Chủ - Khách
ZemunRadnik Surdulica
Radnik SurdulicaFK Vozdovac Beograd
FK Radnicki Sremska MitrovicaRadnik Surdulica
Radnik SurdulicaFK Graficar Beograd
Borac CacakRadnik Surdulica
Radnik SurdulicaFK Dubocica
Lokomotiv SofiaRadnik Surdulica
FK VrsacRadnik Surdulica
Radnik SurdulicaMacva Sabac
Semendrija 1924Radnik Surdulica
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D208-03-252 - 1
(2 - 1)
6 - 6-----
SER D203-03-251 - 0
(1 - 0)
7 - 0-0.62-0.32-0.210.840.750.86X
SER D227-02-250 - 3
(0 - 0)
7 - 4-0.33-0.35-0.440.76-0.251.00T
SER D223-02-254 - 1
(1 - 0)
4 - 4-0.50-0.34-0.320.760.250.94T
SER D215-02-250 - 2
(0 - 1)
7 - 4-----
INT CF08-02-251 - 1
(0 - 1)
6 - 2-----
INT CF16-01-253 - 2
(2 - 1)
- -----
SER D215-12-240 - 0
(0 - 0)
8 - 1-0.40-0.39-0.330.710-0.95X
SER D208-12-241 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.56-0.34-0.220.770.50.99X
SER D201-12-240 - 2
(0 - 1)
8 - 3-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 40%

IndjijaSo sánh số liệuRadnik Surdulica
  • 6Tổng số ghi bàn17
  • 0.6Trung bình ghi bàn1.7
  • 12Tổng số mất bàn7
  • 1.2Trung bình mất bàn0.7
  • 0.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 50.0%TL hòa20.0%
  • 50.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Indjija
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem5XemXem1XemXem8XemXem35.7%XemXem5XemXem35.7%XemXem7XemXem50%XemXem
8XemXem2XemXem0XemXem6XemXem25%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
6XemXem3XemXem1XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem16.7%XemXem3XemXem50%XemXem
610516.7%Xem466.7%116.7%Xem
Radnik Surdulica
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem9XemXem1XemXem2XemXem75%XemXem3XemXem25%XemXem8XemXem66.7%XemXem
7XemXem6XemXem0XemXem1XemXem85.7%XemXem1XemXem14.3%XemXem5XemXem71.4%XemXem
5XemXem3XemXem1XemXem1XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
651083.3%Xem233.3%466.7%Xem
Indjija
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem6XemXem2XemXem6XemXem42.9%XemXem8XemXem57.1%XemXem6XemXem42.9%XemXem
8XemXem2XemXem1XemXem5XemXem25%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
6XemXem4XemXem1XemXem1XemXem66.7%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
611416.7%Xem583.3%116.7%Xem
Radnik Surdulica
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem5XemXem2XemXem5XemXem41.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem6XemXem50%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem
5XemXem1XemXem2XemXem2XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
632150.0%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

IndjijaThời gian ghi bànRadnik Surdulica
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 18
    17
    0 Bàn
    6
    4
    1 Bàn
    2
    1
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    2
    4+ Bàn
    3
    9
    Bàn thắng H1
    7
    8
    Bàn thắng H2
ChủKhách
IndjijaChi tiết về HT/FTRadnik Surdulica
  • 3
    5
    T/T
    0
    2
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    1
    H/T
    16
    15
    H/H
    2
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    2
    0
    B/H
    3
    1
    B/B
ChủKhách
IndjijaSố bàn thắng trong H1&H2Radnik Surdulica
  • 2
    4
    Thắng 2+ bàn
    1
    2
    Thắng 1 bàn
    18
    17
    Hòa
    3
    2
    Mất 1 bàn
    2
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Indjija
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D222-03-2025KháchBorac Cacak6 Ngày
SER D229-03-2025ChủFK Graficar Beograd13 Ngày
SER D205-04-2025KháchFK Radnicki Sremska Mitrovica20 Ngày
Radnik Surdulica
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D222-03-2025ChủHabitpharm Javor6 Ngày
SER D222-03-2025ChủMladost Novi Sad6 Ngày
SER D229-03-2025KháchSevojno Uzice13 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 17.2%Thắng58.6% [17]
  • [9] 31.0%Hòa27.6% [17]
  • [15] 51.7%Bại13.8% [4]
  • Chủ/Khách
  • [2] 6.9%Thắng24.1% [7]
  • [5] 17.2%Hòa13.8% [4]
  • [8] 27.6%Bại13.8% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    26 
  • Bàn thua
    42 
  • TB được điểm
    0.90 
  • TB mất điểm
    1.45 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    0.55 
  • TB mất điểm
    0.79 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    46
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    1.59
  • TB mất điểm
    0.38
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    27
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    0.93
  • TB mất điểm
    0.10
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+63.64% [7]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn18.18% [2]
  • [3] 33.33%Hòa9.09% [1]
  • [3] 33.33%Mất 1 bàn9.09% [1]
  • [2] 22.22%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Indjija VS Radnik Surdulica ngày 16-03-2025 - Thông tin đội hình