[WAL Cymru Championship-3] Trefelin BGC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 | 15 | 8 | 6 | 54 | 38 | 53 | 3 | 51.7% |
15 | 9 | 3 | 3 | 30 | 19 | 30 | 1 | 60.0% |
14 | 6 | 5 | 3 | 24 | 19 | 23 | 5 | 42.9% |
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
[WAL Cymru Championship-15] Goytre Utd |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 | 6 | 5 | 18 | 41 | 69 | 23 | 15 | 20.7% |
14 | 3 | 2 | 9 | 19 | 28 | 11 | 14 | 21.4% |
15 | 3 | 3 | 9 | 22 | 41 | 12 | 13 | 20.0% |
6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 14 | 6 | 33.3% |
Trefelin BGC |
Chủ - Khách |
---|
Goytre UtdTrefelin |
TrefelinGoytre Utd |
Goytre UtdTrefelin |
Goytre UtdTrefelin |
TrefelinGoytre Utd |
Goytre UtdTrefelin |
Goytre UtdTrefelin |
TrefelinGoytre Utd |
Goytre UtdTrefelin |
TrefelinGoytre Utd |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WAL FAWC | 08-11-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | - | |||
WAL FAWC | 29-03-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | - | |||
WALC | 16-09-23 | 1 - 3 (1 - 2) | 11 - 7 | - | - | - | - | - | - | |||
WAL FAWC | 11-08-23 | 0 - 3 (0 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | - | |||
WAL FAWC | 07-04-23 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | - | |||
WAL FAWC | 13-01-23 | 3 - 2 (3 - 1) | 2 - 8 | -0.40 | -0.26 | -0.49 | 0.83 | -0.25 | 0.87 | T | ||
WAL CLC | 23-07-22 | 1 - 6 (0 - 3) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | - | |||
WAL FAWC | 18-04-22 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | - | |||
WAL FAWC | 15-04-22 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | - | |||
WALC | 05-11-16 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
Trefelin BGC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WAL FAWC | 11-02-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 8 - 6 | -0.26 | -0.26 | -0.63 | 0.89 | -0.75 | 0.81 | T | ||
WAL FAWC | 07-02-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 6 - 3 | -0.38 | -0.28 | -0.48 | 0.80 | -0.25 | 0.90 | T | ||
WAL FAWC | 25-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 17-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | -0.72 | -0.20 | -0.19 | 0.75 | 1.25 | 0.95 | X | ||
WAL FAWC | 30-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 10 - 1 | -0.63 | -0.25 | -0.27 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | X | ||
WAL FAWC | 26-12-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 4 | -0.47 | -0.28 | -0.37 | 0.89 | 0.25 | 0.81 | H | ||
WAL FAWC | 13-12-24 | 4 - 3 (1 - 1) | 6 - 5 | -0.53 | -0.27 | -0.35 | 0.89 | 0.5 | 0.81 | T | ||
WAL FAWC | 30-11-24 | 4 - 2 (2 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 22-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
WALC | 16-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 60%
Goytre Utd |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WAL FAWC | 07-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 01-02-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 25-01-25 | 6 - 1 (2 - 1) | 7 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 22-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.37 | -0.28 | -0.50 | 0.87 | -0.25 | 0.83 | X | ||
WAL FAWC | 17-01-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 3 - 7 | -0.53 | -0.26 | -0.34 | 0.90 | 0.5 | 0.80 | X | ||
WAL FAWC | 10-01-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 26-12-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 0 - 3 | -0.50 | -0.26 | -0.36 | 0.78 | 0.25 | 0.98 | X | ||
WAL FAWC | 30-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 22-11-24 | 7 - 1 (3 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 08-11-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 0%
Trefelin BGC |
Trefelin BGC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
WAL FAWC | 01-03-2025 | Khách | Cambrian Clydach | 8 Ngày |
WAL FAWC | 07-03-2025 | Khách | Trefelin | 14 Ngày |
WAL FAWC | 21-03-2025 | Khách | Ammanford | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
WAL FAWC | 01-03-2025 | Chủ | Llanelli | 8 Ngày |
WAL FAWC | 08-03-2025 | Chủ | Cambrian Clydach | 15 Ngày |
WAL FAWC | 21-03-2025 | Khách | Caerau Ely | 28 Ngày |