Palestine
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
19Wessam Abou AliTiền đạo20000006.66
13Omar FarajTiền đạo10000006.8
4Yasser HamedHậu vệ00000006.17
Thẻ vàng
-Mahdi Assi-00000000
-Mohamad Osama Ali DarwishTiền đạo00000000
26Baraa KharoubThủ môn00000000
10Mahmoud Abu WardaTiền vệ00010000
-Mohammed KhalilHậu vệ00000000
17Mousa Basheer Mousa FarawiHậu vệ00000000
20Zaid QunbarTiền đạo00000006.78
12Camilo SaldañaHậu vệ00010006.35
-Ameed SawaftaTiền vệ00000000
1Tawfiq AbuhammadThủ môn00000006.07
7Musab·Al BattatHậu vệ00010006.81
15Michel TermaniniHậu vệ00000006.25
Thẻ vàng
25Samer Samer Saber JondiHậu vệ00010006.64
3Mohammed RashidTiền vệ10020006.26
21Moustafa ZeidanTiền vệ00000006.26
6Oday KharoubTiền vệ00000005.84
-Alaa Aladdin HassanTiền đạo00010006.21
-Mhagna AmeedHậu vệ00000006.25
Thẻ vàng
11Oday DabaghTiền đạo01030006.63
Iraq
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Ibrahim BayeshTiền vệ10010000
16Amir Al-AmmariTiền vệ10010106.25
24Zaid TahseenHậu vệ00000007.14
7Youssef AmynTiền vệ00010006.14
18Aymen HusseinTiền đạo30110008.44
Bàn thắngThẻ đỏ
-Fahad TalibThủ môn00000000
-Loay Al AniTiền vệ00010006.03
Thẻ vàng
9Ahmed YasinTiền đạo00000000
26Lucas ShlimonTiền vệ00000006.57
-Hussein·HassanThủ môn00000000
-ahmed yahyaHậu vệ00000000
10Mohanad AliTiền đạo00000005.89
14Amjed AttwanTiền vệ10000006.6
5Ali Faez AtiyahHậu vệ00000006
13Amin Al-HamawiTiền đạo00000000
15Mustafa SaadounHậu vệ00000000
-Mohamed Hussein Al Khafaji-00000000
12Jalal HassanThủ môn00000006.82
-Hussein AliHậu vệ00010007.18
-merchas doskiHậu vệ00030007.5
-Safaa HadiTiền vệ00000006.25
Thẻ vàng
4Manaf YounnesHậu vệ00000007.35
17Ali JassimTiền vệ00020005.8

Iraq vs Palestine ngày 11-10-2024 - Thống kê cầu thủ