United Arab Emirates
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10Fabio De LimaTiền đạo40052108.09
20Yahya Al-GhassaniTiền đạo41060106.6
11Caio CanedoTiền đạo00000006.08
1Ali Khaseif HousaniThủ môn00000000
-Majid Rashid AlmehrziHậu vệ00000006.61
Thẻ vàng
4Kouame AutonneHậu vệ00000006.08
7Bruno De OliveiraTiền đạo00000006.62
21Issam FaizTiền vệ00000006.59
-Khalid HashemiHậu vệ00000000
-Junior NdiayeTiền đạo00000000
8Tahnoon AlzaabiTiền vệ00000000
19Khaled EbraheimHậu vệ00000005.91
26Faris KhalilHậu vệ00000000
-Mohamed Adli-00000000
-Mohammed Al BaloushiTiền vệ00000000
17Khalid EisaThủ môn00000007.68
16Marcus MeloniHậu vệ10120007.68
Bàn thắng
12Khalifa AlhammadiHậu vệ00000006.26
13Mohamed Al AttasHậu vệ00000006.26
3Zayed SultanHậu vệ00000005.98
18Mackenzie HuntTiền vệ00000006.23
15Yahia Nader Mostafa SherifTiền vệ00000007.44
21Harib Abdalla SuhailTiền đạo30200008.79
Bàn thắngThẻ đỏ
Kyrgyzstan
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-maksat alygulovTiền đạo00000000
-Beknaz AlmazbekovTiền đạo20000006.79
1erzhan tokotaevThủ môn00000005.11
3Tamirlan KozubaevHậu vệ00000006.12
17Eldiyar ZarypbekovTiền vệ00000006.58
2Valeriy KichinHậu vệ10010006.28
18Kayrat Zhyrgalbek UuluHậu vệ00030006.57
12Odilzhon AbdurakhmanovTiền vệ10010006.75
22Alimardon ShukurovTiền vệ10000006.35
19Ermek KenzhebaevTiền vệ10010005.9
21Kai MerkTiền vệ00010006.35
10Gulzhigit AlykulovTiền đạo40020005.92
7Joel KojoTiền đạo20000006.32
8Murolimzhon AkhmedovTiền vệ00000000
-Ulanbek Sulaymanov-00000000
-N. Sarykbaev-00010006.37
14Aleksandr MishchenkoHậu vệ10010006.72
11Kimi MerkTiền vệ10000006.53
-Marcel IslamkulovThủ môn00000000
4Said DatsievHậu vệ00000000
13Sultan ChomoevThủ môn00000000
-A. BekberdinovHậu vệ00000000
23Erbol AtabaevTiền vệ00000000
-Maksat AlygulovTiền đạo00000000

United Arab Emirates vs Kyrgyzstan ngày 14-11-2024 - Thống kê cầu thủ