Young Boys
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
24zachary athekameHậu vệ00000006.41
22Abdu ConteHậu vệ00010005.97
-Anel HusicHậu vệ00000000
10Kastriot ImeriTiền vệ10000007.29
26David von BallmoosThủ môn00000005.64
27Lewin BlumHậu vệ00000006.22
Thẻ vàng
30Sandro LauperHậu vệ00000006.69
23Loris BenitoHậu vệ20000006.19
3Jaouen HadjamHậu vệ00010006.18
Thẻ vàng
39Darian MalesTiền vệ20000006.87
7Filip UgrinicTiền vệ00000006.89
-Cheikh NiasseHậu vệ00000005.19
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
21Alan VirginiusTiền đạo00000005.68
77Joel Almada MonteiroTiền vệ20150008.69
Bàn thắng
-Silvère GanvoulaTiền đạo20010105.52
8Lukasz LakomyTiền vệ20010006.32
-Felix Emmanuel TsimbaTiền đạo00000000
-Patric PfeifferHậu vệ00000000
33Marvin KellerThủ môn00000000
9Cédric IttenTiền đạo30010006.66
FC Sion
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Yohan Aymon-00000000
99Mohcine BourigaTiền đạo00000006.73
Thẻ vàng
19Dejan DjokicTiền đạo10000006.79
-Maxime Dubosson-00000000
18Joseph BelmarTiền vệ00000000
17Jan KronigHậu vệ00000006.66
1Heinz LindnerThủ môn00000000
-Cristian SouzaTiền đạo00000000
16Timothy FayuluThủ môn00000007.16
14Numa LavanchyHậu vệ00000006.06
-Joel SchmiedHậu vệ10100006.64
Bàn thắng
4gora dioufHậu vệ20100006.67
Bàn thắng
6Marquinhos CiprianoHậu vệ20000006.04
Thẻ vàng
88Ali KabacalmanHậu vệ00020006.39
8BatataTiền vệ20000006.03
3Reto ZieglerHậu vệ00000006.62
Thẻ vàng
29ThÉo Berdayes MarquesTiền đạo00011017.29
21Liam ChipperfieldTiền vệ00022007.12
11Theo BouchlarhemTiền đạo30000006.88
7Ylyas ChouarefTiền đạo50100019.03
Bàn thắngThẻ đỏ

FC Sion vs Young Boys ngày 08-12-2024 - Thống kê cầu thủ