[BLR Women's League-11] Smorgon (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 | 1 | 1 | 28 | 7 | 262 | 4 | 11 | 3.3% |
15 | 1 | 0 | 14 | 3 | 119 | 3 | 11 | 6.7% |
15 | 0 | 1 | 14 | 4 | 143 | 1 | 10 | 0.0% |
6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 42 | 1 | 0.0% |
[BLR Women's League-5] ABFF U19 (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
28 | 16 | 4 | 8 | 103 | 37 | 52 | 5 | 57.1% |
15 | 10 | 1 | 4 | 62 | 22 | 31 | 4 | 66.7% |
13 | 6 | 3 | 4 | 41 | 15 | 21 | 6 | 46.2% |
6 | 4 | 0 | 2 | 25 | 11 | 12 | 66.7% |
Smorgon (w) |
Chủ - Khách |
---|
ABFF U19 (W)Smorgon (W) |
Smorgon (W)ABFF U19 (W) |
ABFF U19 (W)Smorgon (W) |
Smorgon (W)ABFF U19 (W) |
Smorgon (W)ABFF U19 (W) |
Smorgon (W)ABFF U19 (W) |
ABFF U19 (W)Smorgon (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BWPL | 14-04-24 | 6 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
BWPL | 08-10-23 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
BWPL | 26-07-23 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
BWPL | 07-05-23 | 3 - 3 (2 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
BWPL | 03-11-22 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
BWPL | 18-06-22 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
BWPL | 01-04-22 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 7 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:14% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Smorgon (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BWPL | 15-06-24 | 0 - 18 (0 - 8) | - | - | - | - | B | - | - | |||
BWPL | 09-06-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
BWPL | 01-06-24 | 8 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
BWPL | 18-05-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
BWPL | 13-05-24 | 3 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
BWPL | 09-05-24 | 0 - 10 (0 - 5) | 0 - 13 | - | - | - | B | - | - | |||
BWPL | 28-04-24 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
BWPL | 24-04-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
BWPL | 20-04-24 | 0 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
BWPL | 14-04-24 | 6 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
ABFF U19 (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BWPL | 23-05-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
BWPL | 18-05-24 | 1 - 6 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
BWPL | 13-05-24 | 0 - 6 (0 - 5) | - | - | - | - | - | - | ||||
BWPL | 08-05-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BWPL | 03-05-24 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
BWPL | 28-04-24 | 11 - 0 (9 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BWPL | 21-04-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
BWPL | 14-04-24 | 6 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
BWPL | 28-03-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BWPL | 23-03-24 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Smorgon (w) |
Smorgon (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BWPL | 06-07-2024 | Khách | Energetik-BGU Minsk (W) | 7 Ngày |
BWPL | 13-07-2024 | Chủ | Bobruichanka Bobruisk (W) | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BWPL | 06-07-2024 | Chủ | Lokomotiv Vitebsk (W) | 7 Ngày |
BWPL | 13-07-2024 | Khách | Dyussh Polesgu (W) | 14 Ngày |