So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.98
1.25
0.78
0.98
2.75
0.78
1.41
4.20
5.80
Live
0.89
1.25
0.93
0.79
2.75
-0.99
1.36
4.50
6.10
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
-0.97
1
0.78
0.85
2.5
0.95
1.60
4.20
5.00
Live
0.80
1.25
1.00
0.85
2.75
0.95
1.38
5.00
6.50
Run
0.47
0
-0.63
-0.60
3.5
0.45
1.01
51.00
67.00
Mansion88Sớm
0.95
1
0.81
0.80
2.5
0.96
1.51
3.60
5.60
Live
0.90
1.25
0.94
0.67
2.5
-0.85
1.34
4.25
7.20
Run
-0.86
0.25
0.62
0.80
3.5
0.96
1.85
2.70
4.18
188betSớm
0.99
1.25
0.79
0.99
2.75
0.79
1.41
4.20
5.80
Live
0.90
1.25
0.94
0.80
2.75
-0.98
1.36
4.50
6.10
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
1.00
1
0.82
0.84
2.5
0.96
1.51
3.61
4.90
Live
0.84
1.25
1.00
0.71
2.5
-0.89
1.33
4.38
7.00
Run
-0.74
0.25
0.50
-0.90
3.5
0.66
1.77
2.78
4.43

Bên nào sẽ thắng?

Dunajska Streda
ChủHòaKhách
MFK Ruzomberok
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Dunajska StredaSo Sánh Sức MạnhMFK Ruzomberok
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 2T 5H 3B
    3T 5H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SVK Nike liga-8] Dunajska Streda
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
259106382669836.0%
12534191418941.7%
13472191219830.8%
6330931250.0%
[SVK Nike liga-14] MFK Ruzomberok
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2565142644431424.0%
135351520181238.5%
1212911245178.3%
6312991050.0%

Thành tích đối đầu

Dunajska Streda            
Chủ - Khách
MFK RuzomberokDunajska Streda
Dunajska StredaMFK Ruzomberok
MFK RuzomberokDunajska Streda
Dunajska StredaMFK Ruzomberok
Dunajska StredaMFK Ruzomberok
MFK RuzomberokDunajska Streda
MFK RuzomberokDunajska Streda
Dunajska StredaMFK Ruzomberok
Dunajska StredaMFK Ruzomberok
MFK RuzomberokDunajska Streda
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SVK D119-10-241 - 1
(1 - 1)
4 - 11-0.31-0.30-0.51H0.80-0.500.96BX
SVK D120-04-240 - 0
(0 - 0)
10 - 3-0.65-0.27-0.20H0.770.75-0.95TX
SVK D129-03-241 - 1
(0 - 1)
3 - 3-0.36-0.32-0.43H-0.930.000.75HX
SVK Cup28-02-240 - 1
(0 - 0)
8 - 3-0.67-0.25-0.21B0.921.000.90HX
SVK D111-11-231 - 1
(0 - 0)
7 - 3-0.68-0.24-0.20H0.871.000.95TX
SVK D112-08-231 - 1
(1 - 0)
6 - 12-0.35-0.30-0.47H0.93-0.250.89BX
SVK D104-03-230 - 1
(0 - 0)
6 - 6-0.38-0.30-0.44T0.75-0.25-0.99TX
SVK D124-11-221 - 0
(1 - 0)
3 - 5-0.56-0.29-0.27T0.800.50-0.98TX
SVK D115-05-222 - 3
(1 - 2)
7 - 6-0.48-0.32-0.32B0.840.250.98BT
SVK D104-03-224 - 1
(1 - 0)
1 - 3-0.45-0.31-0.35B0.990.250.83BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 20%

Thành tích gần đây

Dunajska Streda            
Chủ - Khách
Spartak TrnavaDunajska Streda
Dunajska StredaMFK Skalica
Dunajska StredaDukla Banska Bystrica
PFC OleksandriaDunajska Streda
Dunajska StredaDukla Prague
Cukaricki StankomDunajska Streda
ZalaegerzsegTEDunajska Streda
Slovan BratislavaDunajska Streda
Dunajska StredaTrencin
Sport PodbrezovaDunajska Streda
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SVK D116-02-251 - 1
(0 - 0)
2 - 5-0.51-0.31-0.31H0.970.50.79TX
SVK D108-02-253 - 1
(3 - 0)
9 - 0-0.68-0.25-0.19T0.8510.97TT
INT CF31-01-252 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.60-0.28-0.27T0.850.750.85TX
INT CF28-01-251 - 1
(1 - 1)
- ---H--
INT CF25-01-252 - 0
(2 - 0)
5 - 8---T--
INT CF23-01-250 - 0
(0 - 0)
- -0.49-0.27-0.39H0.860.250.84TX
INT CF18-01-251 - 2
(1 - 1)
2 - 2-0.44-0.28-0.40T0.7800.98TH
SVK D114-12-242 - 1
(0 - 0)
6 - 7-0.59-0.27-0.26B0.910.750.91BT
SVK D108-12-243 - 3
(1 - 3)
5 - 5-0.68-0.25-0.19H0.8710.95TT
SVK D130-11-240 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.39-0.29-0.43H-0.9900.81HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 43%

MFK Ruzomberok            
Chủ - Khách
MFK RuzomberokFK Kosice
MFK SkalicaMFK Ruzomberok
MFK RuzomberokSlovan Bratislava
SileksMFK Ruzomberok
CSKA 1948 SofiaMFK Ruzomberok
CSKA 1948 SofiaMFK Ruzomberok
MFK RuzomberokFK Pohronie
MFK RuzomberokTatran Presov
Tatran LMMFK Ruzomberok
Sport PodbrezovaMFK Ruzomberok
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SVK D122-02-252 - 1
(0 - 0)
10 - 0-0.44-0.30-0.37-0.960.250.78T
SVK D116-02-251 - 0
(1 - 0)
2 - 4-0.43-0.30-0.390.7700.99X
SVK D109-02-251 - 5
(1 - 2)
5 - 3-0.28-0.28-0.560.81-0.75-0.99T
INT CF31-01-250 - 3
(0 - 1)
- -----
INT CF25-01-251 - 1
(0 - 0)
- -----
INT CF25-01-251 - 2
(1 - 1)
- -----
INT CF17-01-254 - 0
(1 - 0)
8 - 2-0.77-0.19-0.160.821.50.88T
INT CF16-01-253 - 0
(0 - 0)
6 - 6-0.51-0.28-0.330.970.50.79T
INT CF11-01-251 - 4
(1 - 2)
6 - 6-0.26-0.26-0.630.90-0.750.80T
SVK D114-12-242 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.51-0.29-0.320.970.50.85X

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 71%

Dunajska StredaSo sánh số liệuMFK Ruzomberok
  • 15Tổng số ghi bàn20
  • 1.5Trung bình ghi bàn2.0
  • 9Tổng số mất bàn12
  • 0.9Trung bình mất bàn1.2
  • 40.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 50.0%TL hòa10.0%
  • 10.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Dunajska Streda
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem8XemXem1XemXem11XemXem40%XemXem11XemXem55%XemXem9XemXem45%XemXem
10XemXem3XemXem0XemXem7XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
10XemXem5XemXem1XemXem4XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
621333.3%Xem350.0%350.0%Xem
MFK Ruzomberok
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem9XemXem0XemXem12XemXem42.9%XemXem12XemXem57.1%XemXem9XemXem42.9%XemXem
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem7XemXem70%XemXem3XemXem30%XemXem
610516.7%Xem350.0%350.0%Xem
Dunajska Streda
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem7XemXem2XemXem11XemXem35%XemXem8XemXem40%XemXem11XemXem55%XemXem
10XemXem3XemXem1XemXem6XemXem30%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem4XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem
631250.0%Xem233.3%466.7%Xem
MFK Ruzomberok
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem8XemXem2XemXem11XemXem38.1%XemXem7XemXem33.3%XemXem3XemXem14.3%XemXem
11XemXem6XemXem1XemXem4XemXem54.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem1XemXem9.1%XemXem
10XemXem2XemXem1XemXem7XemXem20%XemXem4XemXem40%XemXem2XemXem20%XemXem
611416.7%Xem116.7%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Dunajska StredaThời gian ghi bànMFK Ruzomberok
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 10
    8
    0 Bàn
    5
    8
    1 Bàn
    4
    5
    2 Bàn
    2
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    7
    7
    Bàn thắng H1
    12
    11
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Dunajska StredaChi tiết về HT/FTMFK Ruzomberok
  • 4
    2
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    1
    T/B
    0
    2
    H/T
    10
    5
    H/H
    4
    2
    H/B
    0
    1
    B/T
    1
    2
    B/H
    2
    5
    B/B
ChủKhách
Dunajska StredaSố bàn thắng trong H1&H2MFK Ruzomberok
  • 4
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    5
    Thắng 1 bàn
    11
    8
    Hòa
    4
    3
    Mất 1 bàn
    2
    5
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Dunajska Streda
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
MFK Ruzomberok
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SVK Cup12-03-2025KháchZlate Moravce11 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Dunajska Streda
Chấn thương
MFK Ruzomberok

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 36.0%Thắng24.0% [6]
  • [10] 40.0%Hòa20.0% [6]
  • [6] 24.0%Bại56.0% [14]
  • Chủ/Khách
  • [5] 20.0%Thắng4.0% [1]
  • [3] 12.0%Hòa8.0% [2]
  • [4] 16.0%Bại36.0% [9]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    38 
  • Bàn thua
    26 
  • TB được điểm
    1.52 
  • TB mất điểm
    1.04 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.76 
  • TB mất điểm
    0.56 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    0.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    26
  • Bàn thua
    44
  • TB được điểm
    1.04
  • TB mất điểm
    1.76
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    20
  • TB được điểm
    0.60
  • TB mất điểm
    0.80
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 27.27%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [6] 54.55%Hòa0.00% [0]
  • [2] 18.18%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 50.00% [5]

Dunajska Streda VS MFK Ruzomberok ngày 01-03-2025 - Thông tin đội hình