Kèo trực tuyến
HDP
Tài xỉu
1x2
HDP | Tài xỉu | 1x2 | |
---|---|---|---|
Giờ Tỷ số | Sớm Live | Sớm Live | Sớm Live |
Sớm - | 0.90 0.75 0.95 0.90 0.75 0.95 | 0.88 2.25 0.98 0.88 2.25 0.98 | 1.67 3.75 5 1.67 3.75 5 |
Live - | 0.90 0.75 0.95 0.90 0.75 0.95 | 0.88 2.25 0.98 0.88 2.25 0.98 | 1.67 3.75 5 1.67 3.75 5 |
28 1:0 | -0.95 0.5 0.80 0.87 0.25 0.97 | 1.00 1.5 0.85 -0.98 2.5 0.82 | 2 2.75 4.75 1.25 5 15 |
35 2:0 | 0.97 0.25 0.87 1.00 0.25 0.85 | 0.80 2.25 -0.95 0.80 3.25 -0.95 | 1.25 5 15 1.04 13 41 |
44 3:0 | 0.92 1 0.92 -0.89 0.25 0.75 | -0.95 4 0.80 0.72 4 -0.87 | 1.01 26 67 1.01 41 151 |
HT 3:0 | -0.89 0.25 0.75 -0.95 0.25 0.80 | -0.91 4.25 0.77 -0.89 4.25 0.75 | - - - - - - |
46 4:0 | -0.98 0.25 0.82 0.97 0.25 0.87 | -0.89 4.25 0.75 0.72 5 -0.87 | - - - - - - |
56 5:0 | -0.83 0.25 0.70 1.00 0.25 0.85 | -0.83 5 0.70 -0.83 6 0.70 | - - - - - - |
61 6:0 | -0.87 0.25 0.72 -0.91 0.25 0.77 | 0.77 6.75 -0.91 -0.89 7 0.75 | - - - - - - |
77 6:1 | - - - - | -0.95 6.5 0.80 -0.95 7.5 0.80 | - - - - - - |
78 6:1 | -0.69 0.25 0.57 0.52 0 -0.65 | - - - - | - - - - - - |
:Dữ liệu lịch sử :Dữ liệu mới nhất
Kèo phạt góc
Trực tiếp
Septemvri Sofia3-4-33-2-3-2FC Hebar Pazardzhik
Cầu thủ dự bị
Thêm
Cầu thủ dự bị
Thêm
Chat
Septemvri SofiaCầu thủ chủ chốtFC Hebar Pazardzhik
Septemvri SofiaSự kiện chínhFC Hebar Pazardzhik
phạt đền
Phút




















