Aston Villa
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-oliwier zychThủ môn00000000
7John McGinnTiền vệ00000006.3
Thẻ vàng
8Youri TielemansTiền vệ20030007.8
Thẻ đỏ
31Leon BaileyTiền đạo20000106.3
9Marcus RashfordTiền đạo00000006.3
27Morgan RogersTiền vệ10000006.7
25Robin OlsenThủ môn00000007.3
3Axel DisasiHậu vệ00020007.3
4Ezri Konsa Hậu vệ00000006.9
5Tyrone MingsHậu vệ10010007.5
26Lamare BogardeHậu vệ00000000
2Matty CashHậu vệ00010006.4
Thẻ vàng
14Pau TorresHậu vệ00000000
16Andrés García RobledoHậu vệ00000000
44Boubacar KamaraHậu vệ00000006.4
22Ian MaatsenHậu vệ00000000
17Donyell MalenTiền đạo00000000
41Jacob RamseyTiền vệ20001016.9
11Ollie WatkinsTiền đạo40100036.8
Bàn thắng
12Lucas DigneHậu vệ00000006.8
Brentford
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
11Yoane WissaTiền đạo30020007.3
20Kristoffer AjerHậu vệ10010006.7
Thẻ vàng
22Nathan CollinsHậu vệ10010007.3
Thẻ vàng
5Ethan PinnockHậu vệ00000006.7
19Bryan MbeumoTiền đạo10020006.7
24Mikkel DamsgaardTiền vệ00010007.2
23Keane Lewis-PotterTiền đạo21010007.6
6Christian NørgaardHậu vệ30000007.3
27Vitaly JaneltHậu vệ00000006.6
7Kevin·SchadeTiền đạo20000006.8
18Yehor YarmoliukTiền vệ00000000
12Hakon Rafn ValdimarssonThủ môn00000000
40Iwan MorganTiền đạo00000000
16Ben MeeHậu vệ00000000
32Edmond-Paris MaghomaTiền vệ00000000
26Yunus Emre KonakHậu vệ00000000
36Ji-Soo KimHậu vệ00000000
8Mathias JensenTiền vệ00010006.9
44Benjamin Chiemela Fredrick-00000000
1Mark FlekkenThủ môn00000006.9

Brentford vs Aston Villa ngày 09-03-2025 - Thống kê cầu thủ