Brighton Hove Albion
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
27Mats WiefferHậu vệ00021016.63
Thẻ vàng
1Bart VerbruggenThủ môn00000005.8
2Tariq LampteyHậu vệ10120008.49
Bàn thắngThẻ đỏ
5Lewis DunkHậu vệ10000006.49
29Jan Paul van HeckeHậu vệ10000006.58
30Pervis EstupinanHậu vệ30011107.68
20Carlos Noom Quomah BalebaHậu vệ00000006.07
Thẻ vàng
26Yasin Abbas AyariTiền vệ10010016.75
14Georginio RutterTiền đạo00020006.66
9João PedroTiền đạo20000005.55
22Kaoru MitomaTiền đạo10000005.87
-Evan FergusonTiền đạo20010006.7
3Igor JúlioHậu vệ00010005.67
11S. AdingraTiền đạo00000000
8Brajan GrudaTiền đạo00000000
17Yankuba MintehTiền đạo20110017.89
Bàn thắng
-Jakub ModerTiền vệ00000000
33Matt O'RileyTiền vệ00000006.84
23Jason SteeleThủ môn00000000
18Danny WelbeckTiền đạo20000106.64
Leicester City
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Jamie VardyTiền đạo30101008.37
Bàn thắng
22Oliver SkippHậu vệ00000006.88
5Caleb OkoliHậu vệ00000000
10Stephy MavididiTiền đạo10030106.79
3Wout FaesHậu vệ00000006.12
14Bobby ReidTiền đạo20100008.33
Bàn thắng
20Patson DakaTiền đạo00000006.87
-Hamza ChoudhuryHậu vệ00000000
1Danny WardThủ môn00000000
24Boubakary SoumaréHậu vệ10030006.18
Thẻ vàng
30Mads HermansenThủ môn00000006.87
11Bilal El KhannoussTiền vệ00010006.14
2James JustinHậu vệ20010006.82
18Jordan AyewTiền đạo10010006.16
4Conor CoadyHậu vệ00010006.24
33Luke ThomasHậu vệ00000000
23Jannik VestergaardHậu vệ00010006.79
16Victor KristiansenHậu vệ00010005.7
35Kasey McAteerTiền đạo00000006.72
6Wilfred NdidiHậu vệ00000006.24

Leicester City vs Brighton Hove Albion ngày 08-12-2024 - Thống kê cầu thủ