Standard Liege
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Andi ZeqiriTiền đạo00010006.17
11Dennis EckertTiền đạo30020016.63
6Sotiris Polykarpos AlexandropoulosTiền vệ00010006.69
-Steeven assengueTiền vệ00000000
4Boško ŠutaloHậu vệ10000006.25
88Henry LawrenceHậu vệ00010006.13
13Marlon FosseyHậu vệ00010005.66
-Isaac PriceTiền vệ10000006.37
24Aiden O'NeillHậu vệ00000006.3
Thẻ vàng
40Matthieu EpoloThủ môn00000008.34
Thẻ đỏ
-Souleyman DoumbiaHậu vệ00000005.65
-viktor djukanovicTiền đạo00000000
-Lokembo LokasoTiền vệ00000006.58
30Laurent HenkinetThủ môn00000000
-B. Ghalidi-00000000
29Daan DierckxHậu vệ00000000
17Ilay CamaraTiền vệ20010006.29
-S. BenjdidaTiền đạo00000000
7Marko BulatTiền vệ00000006.13
Thẻ vàng
14Léandre KuavitaTiền vệ20000005.1
Thẻ vàng
KAA Gent
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
6Omri GandelmanTiền vệ20000005.33
21Max DeanTiền đạo50020005.92
Thẻ vàng
5Leonardo Da Silva LopesTiền vệ00000000
-Gilles De MeyerHậu vệ00000000
30Célestin De SchrevelThủ môn00000000
27Tibe De VliegerTiền vệ00000000
9Andri GuðjohnsenTiền đạo00000000
24Sven KumsTiền vệ00000006.39
13Stefan MitrovicHậu vệ00000000
29Hélio VarelaTiền đạo00000006.84
19Franck SurdezTiền đạo10120008.19
Bàn thắngThẻ vàng
33Davy RoefThủ môn00000006.2
Thẻ vàng
12Hugo GamborHậu vệ00000007.25
4Tsuyoshi WatanabeHậu vệ40000007.97
23Jordan TorunarighaHậu vệ00000006.79
3Archie BrownHậu vệ00000006.04
8Pieter GerkensTiền vệ10000006.23
15Atsuki ItoTiền vệ40000006.6
11Momodou SonkoTiền đạo20000006.25
17Andrew HjulsagerTiền vệ10000006.49

Standard Liege vs KAA Gent ngày 22-12-2024 - Thống kê cầu thủ