[SCO Highland League-14] Wick Academy |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
33 | 11 | 3 | 19 | 46 | 75 | 36 | 14 | 33.3% |
17 | 7 | 0 | 10 | 27 | 31 | 21 | 12 | 41.2% |
16 | 4 | 3 | 9 | 19 | 44 | 15 | 14 | 25.0% |
6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 15 | 0 | 0.0% |
[SCO Highland League-18] Rothes |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
33 | 3 | 2 | 28 | 32 | 120 | 11 | 18 | 9.1% |
17 | 1 | 1 | 15 | 16 | 71 | 4 | 18 | 5.9% |
16 | 2 | 1 | 13 | 16 | 49 | 7 | 16 | 12.5% |
6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 27 | 3 | 16.7% |
Wick Academy |
Chủ - Khách |
---|
RothesWick Academy |
Wick AcademyRothes |
RothesWick Academy |
RothesWick Academy |
Wick AcademyRothes |
Wick AcademyRothes |
RothesWick Academy |
RothesWick Academy |
RothesWick Academy |
Wick AcademyRothes |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCO HL | 07-09-24 | 2 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
SCO HL | 06-01-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
SCO HL | 19-08-23 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
SCO HL | 11-02-23 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
SCO HL | 24-09-22 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
SCO HL | 22-01-22 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
SCO HL | 04-09-21 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
SCO HL | 12-10-19 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
SCO HL | 06-04-19 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
SCO HL | 08-09-18 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Wick Academy |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCO HL | 28-12-24 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SCO HL | 21-12-24 | 4 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SCO HL | 30-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SCO HL | 16-11-24 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SCO HL | 02-11-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
SCO HL | 19-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SCO HL | 12-10-24 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SCO HL | 05-10-24 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SCOFAC | 28-09-24 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
SCO HL | 21-09-24 | 4 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Rothes |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCO HL | 28-12-24 | 1 - 4 (1 - 2) | 6 - 11 | -0.22 | -0.22 | -0.71 | 0.80 | -1.25 | 0.90 | T | ||
SCO HL | 30-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO HL | 16-11-24 | 0 - 7 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO HL | 02-11-24 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO HL | 19-10-24 | 0 - 6 (0 - 4) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
SCO HL | 12-10-24 | 7 - 1 (4 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO HL | 05-10-24 | 0 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCOFAC | 28-09-24 | 8 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO HL | 21-09-24 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO HL | 18-09-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Wick Academy |
Wick Academy |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SCO HL | 01-02-2025 | Khách | Turriff United | 7 Ngày |
SCO HL | 08-02-2025 | Chủ | Brora Rangers | 14 Ngày |
SCO HL | 22-02-2025 | Chủ | Forres Mechanics | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SCO HL | 01-02-2025 | Chủ | Deveronvale | 7 Ngày |
SCO HL | 08-02-2025 | Khách | Buckie Thistle FC | 14 Ngày |
SCO HL | 22-02-2025 | Chủ | Brechin City | 28 Ngày |