Vitesse Arnhem
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
37Angelos TsingarasHậu vệ00000006.84
9S. van DuivenboodenTiền đạo00000000
7Gyan de RegtTiền đạo00000006.68
-Nino Zonneveld-00000000
19Andy VisserTiền đạo10100018.7
Bàn thắngThẻ đỏ
11Dillion HoogerwerfTiền đạo00000000
-Adam TahauiTiền vệ00000000
6Loek PostmaHậu vệ00000006.57
35Bas HuismanTiền đạo00000000
16Tom BramelThủ môn00000006.71
2Mees KreekelsHậu vệ10000006.35
Thẻ vàng
-M. Steffen-20000005.94
5Justin BakkerHậu vệ00000006.16
28Alexander BüttnerHậu vệ00000006.45
-A. ZarroukTiền vệ00000000
8Enzo CornelisseHậu vệ31000006.21
98Tomislav GudeljTiền đạo30010006.14
20Irakli YegoianTiền vệ40031016.85
-Miliano JonathansTiền đạo40111018.5
Bàn thắng
22Mats·EgbringHậu vệ10000006.5
Thẻ đỏ
24Roan van der PlaatHậu vệ00000000
30Sep van der HeijdenThủ môn00000000
23Mikki van SasThủ môn00000000
Helmond Sport
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
11Lennerd DaneelsTiền đạo00000005.81
14Mohamed MallahiTiền đạo40120006.89
Bàn thắng
27Amir AbsalemHậu vệ00000005.7
8Enrik OstrcHậu vệ00001005.52
7S. BisselinkTiền đạo30030005.82
10theo golliardTiền vệ00010006.36
52A. HimbeeckHậu vệ11000006.03
33Lars ZonneveldHậu vệ00000000
29Onesime·ZimuanganaTiền đạo00000000
12Justin OgeniaHậu vệ20020006.79
-Yalen Meulendijks-00000000
19Helgi Fróði IngasonTiền vệ00000006.81
32Tarik EssakkatiTiền đạo00010006.07
47M. DoudahTiền vệ10000006.75
23Kevin AbenThủ môn00000000
21Tom·HendriksThủ môn00000007.95
17Bryan Van HoveHậu vệ00000006.39
2Tobias PachonikHậu vệ20000005.79
Thẻ vàng
5Jonas ScholzHậu vệ00010005.53

Vitesse Arnhem vs Helmond Sport ngày 30-11-2024 - Thống kê cầu thủ