MFK Karvina
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
27Ebrima SinghatehTiền đạo20050006.5
-Samuel Šigut-20000006.9
21Alexandr BuzekHậu vệ10000006.9
28Patrik CavosHậu vệ10000000
8david plankaTiền vệ00011006.8
Thẻ vàng
10Denny SamkoTiền vệ40101017.7
Bàn thắng
1Vladimir NeumanThủ môn00000005.8
15lukas endlHậu vệ00000006.3
49Sahmkou CamaraHậu vệ20000000
37Dávid KrčíkHậu vệ10100006.7
Bàn thắng
13Filip VechetaTiền đạo10000006.6
3Emmanuel AyaosiTiền vệ00000000
6Sebastian BoháčTiền vệ00000000
-Lucky EzehTiền đạo00000000
25Jiri FleismanHậu vệ00000000
18Kahuan ViniciusTiền đạo10000000
-Ondrej MrózekThủ môn00000000
20Momčilo RaspopovićHậu vệ00000000
11Andrija·RaznatovicHậu vệ00000000
7Kristián ValloTiền vệ00000000
-Martin ZedníčekTiền vệ00000000
-Rok ŠtormanTiền vệ10000000
Sparta Praha
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22Lukáš HaraslínTiền đạo60300019.3
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
-Adam ŠevínskýHậu vệ00000000
30Jaroslav ZelenýHậu vệ00000006.4
26P. VydraHậu vệ00000000
16U. AririerisimHậu vệ00000000
44Jakub SurovcikThủ môn00000000
9Albion RrahmaniTiền đạo00000000
5Mathias Ross JensenHậu vệ00000000
-Lukáš PenxaTiền vệ00000000
7Victor OlatunjiTiền đạo00000000
29ermal krasniqiTiền đạo00000000
1Peter Vindahl JensenThủ môn00000006.3
41Martin VitikHậu vệ00000006.5
Thẻ vàng
27Filip PanákHậu vệ00000006.6
25Asger SørensenHậu vệ00000006.6
6Kaan KairinenTiền vệ00000006.2
2Martin SuchomelTiền vệ10000006.2
18Lukáš SadílekTiền vệ00010006.6
20Qazim LaciTiền vệ10000006.4
28Tomáš WiesnerTiền vệ00023008.09
10Jan KuchtaTiền đạo10010007.1
Thẻ vàng
8Magnus Kofod AndersenTiền vệ10000006.4

MFK Karvina vs Sparta Praha ngày 16-02-2025 - Thống kê cầu thủ