Khimki
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Khetag KhosonovHậu vệ10000005.18
-Robert Mejia NavarreteTiền vệ00010005.91
87Nikita·KokarevThủ môn00000005.84
72Dani FernándezHậu vệ00000005.82
18Zelimkhan BakaevTiền đạo20000006.62
-Nemanja AndjelkovicHậu vệ10000006.52
25Oleksandr FilinHậu vệ00000006.18
99OrinhoHậu vệ10000005.69
32Lucas VeraTiền vệ00010006.28
9Aleksandr RudenkoTiền đạo41000016.78
91Anton ZabolotnyiTiền đạo20000006.07
Thẻ vàng
-Rasul GuseynovHậu vệ00000000
17Ilya BerkovskiyTiền vệ00000000
77Álex CorrederaTiền vệ00000006.23
24Edgardo FarinaHậu vệ10000006.65
97Butta MagomedovTiền vệ00000006.69
11Reziuan MirzovTiền đạo10100006.83
Bàn thắng
96Igor ObukhovThủ môn00000000
-Kirill PanchenkoTiền đạo00000000
7Ilya SadygovTiền đạo00000006.84
5Danil StepanovHậu vệ00000000
-Sergey TerekhovHậu vệ00000000
FK Rostov
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Mohammad MohebiTiền đạo10011006.5
7RonaldoTiền đạo40020005.06
71Daniil OdoevskiThủ môn00000000
58Shantaliy Daniil IgorevichTiền vệ00000000
10Kiril·SchetininTiền vệ00000006.42
11Aleksei SutorminTiền đạo00000007.18
-Ilya Zhbanov-00000000
67German IgnatovHậu vệ00000000
13Hidajet HankicThủ môn00000000
69Egor GolenkovTiền đạo00000006.85
Thẻ vàng
-Evgeniy ChernovHậu vệ00000000
18Konstantin KuchaevTiền vệ00000000
19Khoren BayramyanTiền vệ00000000
1Rustam YatimovThủ môn00000006.49
87Andrey LangovichHậu vệ00000006.81
3Oumar SakoHậu vệ10000005.35
55Maksim OsipenkoHậu vệ20101006.05
Bàn thắng
40Ilya VakhaniaHậu vệ00000006.83
89Rodrigo Agustín Saravia SalviaHậu vệ00000005.14
15Daniil GlebovTiền vệ00000006.88
62Ivan·KomarovTiền đạo40220008.82
Bàn thắngThẻ đỏ
4Viktor MelekhinHậu vệ00000006.51
27Nikolay KomlichenkoTiền đạo30000006.14

FK Rostov vs Khimki ngày 09-11-2024 - Thống kê cầu thủ