[USA USL-7] Memphis 901 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
34 | 14 | 9 | 11 | 52 | 41 | 51 | 7 | 41.2% |
17 | 8 | 6 | 3 | 27 | 14 | 30 | 8 | 47.1% |
17 | 6 | 3 | 8 | 25 | 27 | 21 | 10 | 35.3% |
6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 8 | 8 | 33.3% |
[USA USL-13] North Carolina |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
34 | 13 | 9 | 12 | 54 | 43 | 48 | 13 | 38.2% |
17 | 9 | 6 | 2 | 34 | 16 | 33 | 6 | 52.9% |
17 | 4 | 3 | 10 | 20 | 27 | 15 | 19 | 23.5% |
6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 8 | 10 | 50.0% |
Memphis 901 |
Chủ - Khách |
---|
North CarolinaMemphis 901 |
North CarolinaMemphis 901 |
Memphis 901North Carolina |
Memphis 901North Carolina |
North CarolinaMemphis 901 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
USL CH | 13-09-20 | 3 - 2 (0 - 2) | 5 - 6 | -0.57 | -0.28 | -0.27 | B | -0.98 | 0.75 | 0.80 | B | T |
USL CH | 10-09-20 | 2 - 3 (0 - 1) | 10 - 0 | -0.56 | -0.29 | -0.28 | T | 0.80 | 0.50 | 0.96 | T | T |
USL CH | 08-08-20 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 1 | -0.34 | -0.29 | -0.48 | B | 0.91 | -0.25 | 0.85 | B | X |
USL CH | 11-08-19 | 1 - 2 (1 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
USL CH | 06-04-19 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%
Memphis 901 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
USL CH | 29-08-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 5 - 2 | -0.44 | -0.30 | -0.38 | B | -0.98 | 0.25 | 0.74 | B | T |
USL CH | 25-08-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 6 | -0.35 | -0.30 | -0.45 | H | 0.83 | -0.25 | 0.99 | B | X |
USL CH | 18-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 6 | -0.59 | -0.28 | -0.25 | T | 0.91 | 0.75 | 0.91 | T | X |
USL CH | 14-08-24 | 1 - 5 (1 - 1) | 6 - 4 | -0.26 | -0.27 | -0.58 | T | 0.91 | -0.75 | 0.91 | T | T |
USL CH | 10-08-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 7 - 6 | -0.65 | -0.25 | -0.21 | B | 0.98 | 1 | 0.84 | B | T |
USL CH | 04-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.64 | -0.26 | -0.22 | H | 0.78 | 0.75 | -0.96 | T | X |
USL CH | 28-07-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 9 | -0.46 | -0.29 | -0.36 | T | 1.00 | 0.25 | 0.88 | T | X |
USL CH | 21-07-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 6 | -0.36 | -0.29 | -0.47 | B | 0.85 | -0.25 | 0.97 | B | X |
USL CH | 13-07-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.41 | -0.29 | -0.40 | T | 0.86 | 0 | 0.96 | T | X |
USL CH | 07-07-24 | 4 - 1 (3 - 0) | 3 - 8 | -0.41 | -0.29 | -0.40 | B | 0.87 | 0 | 0.95 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 40%
North Carolina |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
USL CH | 07-09-24 | 5 - 0 (4 - 0) | 6 - 3 | -0.57 | -0.27 | -0.26 | 0.97 | 0.75 | 0.85 | T | ||
USL CH | 31-08-24 | 4 - 6 (3 - 3) | 6 - 12 | -0.32 | -0.29 | -0.51 | 0.95 | -0.25 | 0.75 | T | ||
USL CH | 25-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 0 | -0.46 | -0.31 | -0.33 | 0.92 | 0.25 | 0.90 | X | ||
USL CH | 18-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.46 | -0.30 | -0.36 | 0.95 | 0.25 | 0.87 | X | ||
USL CH | 10-08-24 | 4 - 1 (1 - 0) | 4 - 0 | -0.49 | -0.31 | -0.30 | 0.80 | 0.25 | -0.98 | T | ||
USL CH | 04-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 9 | -0.37 | -0.31 | -0.44 | 0.78 | -0.25 | -0.96 | X | ||
USL CH | 27-07-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.50 | -0.28 | -0.33 | -0.98 | 0.5 | 0.86 | T | ||
USL CH | 19-07-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.53 | -0.30 | -0.29 | 0.90 | 0.5 | 0.92 | X | ||
USL CH | 14-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.51 | -0.29 | -0.30 | 0.98 | 0.5 | 0.84 | X | ||
USL CH | 07-07-24 | 4 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.75 | -0.21 | -0.15 | -0.98 | 1.5 | 0.80 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 50%
Memphis 901 |
Memphis 901 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
USL CH | 18-09-2024 | Khách | Louisville City FC | 4 Ngày |
USL CH | 05-10-2024 | Chủ | Oakland Roots | 21 Ngày |
USL CH | 12-10-2024 | Chủ | Sacramento Republic FC | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
USL CH | 21-09-2024 | Chủ | Indy Eleven | 7 Ngày |
USL CH | 29-09-2024 | Khách | El Paso Locomotive FC | 15 Ngày |
USL CH | 06-10-2024 | Khách | Birmingham Legion | 22 Ngày |