Talleres Cordoba
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Valentín Dávila-00000000
8Matias·GalarzaTiền vệ00010006.62
-Bruno BarticciottoTiền đạo30010006.31
30Diego Ulises·OrtegozaHậu vệ10000006.78
34Sebastián PalaciosTiền đạo10010018.44
Thẻ đỏ
5Matias Alejandro GalarzaHậu vệ10010007.22
-Silvio MartínezTiền đạo40010216.77
-Tomas·Olmos Hậu vệ00000000
-Ramiro·Ruiz RodriguezTiền đạo00000000
22Guido HerreraThủ môn00000006
29Gaston Americo BenavidezHậu vệ10020007.58
27Juan PortilloTiền vệ40011007.2
6Juan RodriguezHậu vệ20100008.42
Bàn thắng
15Blás RiverosHậu vệ00000006.88
-J. Gallard-00000000
21Matias Ezequiel GomezTiền vệ00000000
-G. Albarracín-00000000
-Kevin Andres Mantilla CamargoHậu vệ00000000
-Lautaro MoralesThủ môn00000000
-Franco MoyanoTiền vệ00000006.86
-Franco·SaavedraHậu vệ00000000
-Lucas·SuarezHậu vệ00000000
9Federico·GirottiTiền đạo30110005.59
Bàn thắng
Sarmiento Junin
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Federico ParadelaTiền vệ00000006.22
38M. RosalesTiền vệ00000000
-Ezequiel NayaTiền đạo10000006.52
36S. MoralesHậu vệ00000000
-Lisandro LópezTiền đạo00000000
-Gabriel HaucheTiền đạo10010006.17
-Gabriel GudiñoTiền đạo10000006.54
-Juan Cruz GuasoneHậu vệ00000000
-Nereo ChampagneThủ môn00000000
5Manuel GarcíaHậu vệ00030005.19
Thẻ vàng
22Valentín BurgoaTiền vệ40010005.75
-Nicolás GaitánTiền vệ10000005.36
28Joaquin GhoTiền vệ10000006.15
18Iván MoralesTiền đạo10030016.17
-Franco ParedesHậu vệ00010006.26
-Bryan CabezasTiền đạo00000000
26Yair ArismendiTiền đạo00000006.85
42Lucas AcostaThủ môn00000006.22
-Elías LópezHậu vệ00000005.68
14Facundo RoncagliaHậu vệ10000006.09
33G. DíazHậu vệ00000006.23
31T. GuiacobiniHậu vệ00000006.6
Thẻ vàng
6Juan AndradaHậu vệ00000000

Talleres Cordoba vs Sarmiento Junin ngày 22-11-2024 - Thống kê cầu thủ