Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | freitas de leal gabriel cabral | Thủ môn | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.84 | |
- | Jordan Ayimbila | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Roberto Molina | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.07 | |
- | Khadim Ndiaye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Mujeeb Murana | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
3 | Alejandro Mitrano | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 6.17 | |
7 | Allen Gavilanes | Tiền vệ | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.29 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | Gagi Margvelashvili | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.45 | ![]() |
- | Niall Logue | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.68 | |
15 | Neveal Hackshaw | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.89 | ![]() |
- | Dominic Dwyer | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5.83 | ![]() |
8 | Irakoze Donasiyano | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.56 | |
20 | Paul Blanchette | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.41 |