Colombia U23
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
19D. TantonHậu vệ00010006.25
18Jhojan TorresTiền đạo00000000
13Juan CastillaTiền vệ00010006.21
Thẻ vàng
16Nelson QuinonesTiền đạo10020006.55
2Cristian CastroHậu vệ00000000
-Jímer ForyTiền vệ00000006.66
21Samuel Velasquez UribeHậu vệ00020006.69
3Brayan CeballosHậu vệ10000006.9
4Fernando Antonio Alvarez AmadorHậu vệ00000006.81
Thẻ vàng
23Josen EscobarTiền vệ10000106.35
8B. PalaciosTiền đạo30040205.7
15Nelson PalacioTiền vệ00000006.73
6Juan MosqueraHậu vệ10000006.02
22Luis MarquinesThủ môn00000000
1Sebastián GuerraThủ môn00000000
7Alejandro GarcíaHậu vệ00000006.08
14Andres AlarconTiền vệ00000000
9C. CortesTiền đạo00000006.34
17Oscar Andres Perea AbonceTiền đạo30030006.34
12Alejandro·Rodriguez BaenaThủ môn00000006.84
Venezuela U23
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-guillermo rafael golding uzcateguiHậu vệ00020006.09
-Andres·FerroHậu vệ00010007.08
-Carlos FayaTiền vệ20010007.09
Thẻ vàng
-F. Benítez-00000000
-Anderson ContrerasTiền vệ00000000
-A. CustodioHậu vệ00000000
-Jose Alexander·Riasco BrizuelaTiền đạo00010005.88
-Bryan José Castillo RosendoTiền đạo00000000
-Emerson Eduardo Ruiz RojasHậu vệ00000006.18
-Bianneider Nauj Tamayo EscalonaHậu vệ00000000
-J. Paz-00000006.79
Thẻ vàng
-Jesus·QuinteroHậu vệ00000000
-L. HernándezTiền đạo00000000
-Carlos VivasHậu vệ00000006.28
-Renne RivasHậu vệ00000006.61
-Bryant OrtegaTiền vệ00000006.7
-D. MartínezTiền đạo70021206.65
-Telasco SegoviaTiền vệ00020006.24
-Jovanny BolivarTiền đạo30110008.13
Bàn thắngThẻ đỏ
-Bryan CastilloTiền đạo00000000
-P. Fulco-00000000
-Matías Rafael Lacava GonzálezTiền đạo00010005.95
0Emerson Eduardo Ruiz RojasHậu vệ00000000
-Matías LacavaTiền đạo00010005.95
0Samuel·Rodriguez VeraThủ môn00000006.76

Colombia U23 vs Venezuela U23 ngày 30-01-2024 - Thống kê cầu thủ