St. Louis City SC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
15Joshua YaroHậu vệ00000000
-Michael·WentzelHậu vệ00000000
39Benjamin LundtThủ môn00000000
-John KleinTiền vệ00000000
-hosei kijimaTiền vệ00000000
20Akil WattsHậu vệ00000006.66
-Indiana VassilevTiền đạo00000005.53
3Jake Max Girdwood-ReichHậu vệ00010006.53
38Jannes HornHậu vệ10000016.61
Thẻ vàng
1Roman BürkiThủ môn00000005.91
14Tomas TotlandHậu vệ00000005.32
5Henry·KesslerHậu vệ10000005.94
22Kyle HiebertHậu vệ00000005.65
-Jayden ReidHậu vệ00010005.65
8Christopher DurkinHậu vệ10000006.09
10Eduard LöwenTiền vệ10100005.98
Bàn thắng
-Nökkvi Þeyr ÞórissonTiền đạo30100006.27
Bàn thắngThẻ vàng
36Cedric TeuchertTiền đạo40101018.08
Bàn thắng
17Marcel HartelTiền vệ10012007.94
Thẻ vàng
11Simon BecherTiền đạo10110008.37
Bàn thắng
Portland Timbers
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Felipe MoraTiền đạo71211018.83
Bàn thắngThẻ đỏThẻ đỏ
29Juan MosqueraHậu vệ10020006.99
2Miguel AraujoHậu vệ20000005.34
Thẻ vàng
13Dario ŽuparićHậu vệ10000006.09
5Claudio BravoHậu vệ10040007.45
-Eryk WilliamsonTiền vệ00010006.09
Thẻ vàng
11AntonyTiền đạo00010006.29
18Zac McGrawHậu vệ00000000
15Eric MillerHậu vệ00000000
25Trey MuseThủ môn00000000
41James PantemisThủ môn00000000
17Cristhian ParedesTiền vệ00000000
20Finn SurmanHậu vệ00000000
-Mason ToyeTiền đạo00000006.78
24David AyalaHậu vệ30000007.24
21Diego CharáTiền vệ00000007.77
30Santiago MorenoTiền đạo50040006.75
-EvanderTiền vệ60121208.72
Bàn thắngThẻ vàng
14Jonathan RodriguezTiền đạo50100018.48
Bàn thắngThẻ vàng
16Maxime CrépeauThủ môn00000005.18

Portland Timbers vs St. Louis City SC ngày 25-08-2024 - Thống kê cầu thủ