[PER Liga Femenina-7] Carlos Mannucci W |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 | 11 | 1 | 5 | 30 | 13 | 34 | 7 | 64.7% |
8 | 6 | 0 | 2 | 19 | 8 | 18 | 8 | 75.0% |
9 | 5 | 1 | 3 | 11 | 5 | 16 | 8 | 55.6% |
6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 6 | 12 | 66.7% |
[PER Liga Femenina-9] FBC Melgar (W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 | 8 | 3 | 6 | 36 | 17 | 27 | 9 | 47.1% |
8 | 5 | 2 | 1 | 15 | 2 | 17 | 8 | 62.5% |
9 | 3 | 1 | 5 | 21 | 15 | 10 | 10 | 33.3% |
6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 4 | 13 | 66.7% |
Carlos Mannucci W |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Carlos Mannucci W |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
PCNW | 01-05-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 1 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
PCNW | 25-04-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 1 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
PCNW | 19-04-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
PCNW | 01-04-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 10 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
PCNW | 19-08-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
PCNW | 29-07-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
PCNW | 24-07-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
PCNW | 09-07-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
PCNW | 02-07-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
PCNW | 25-06-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
FBC Melgar (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
PCNW | 06-05-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
PCNW | 12-04-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
PCNW | 13-08-23 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
PCNW | 06-08-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
PCNW | 30-07-23 | 3 - 2 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
PCNW | 08-07-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
PCNW | 03-06-23 | 0 - 8 (0 - 5) | 0 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
PCNW | 24-04-23 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
PCNW | 15-04-23 | 5 - 3 (2 - 3) | 7 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
PCNW | 03-04-23 | 1 - 2 (1 - 2) | 5 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Carlos Mannucci W |
Carlos Mannucci W |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |