[BRA RJ A2-] Audax Rio RJ |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 1 | 5 | 0 | 9 | 1 | 0.0% |
[BRA RJ A2-] Duque de Caxias RJ |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 5 | 13 | 66.7% |
Audax Rio RJ |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Brazil L | 24-07-21 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 13 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Brazil L | 10-10-20 | 1 - 2 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.53 | -0.34 | -0.28 | T | 0.90 | 0.50 | 0.80 | T | T |
Brazil L | 31-08-19 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Brazil L | 13-06-18 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.48 | -0.31 | -0.36 | B | 0.90 | 0.25 | 0.80 | B | X |
BRA SPC2 | 15-07-17 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.57 | -0.29 | -0.29 | T | 0.75 | 0.50 | 0.95 | T | X |
BRA SPC2 | 05-07-17 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | -0.53 | -0.30 | -0.32 | T | 0.90 | 0.50 | 0.80 | T | X |
INT CF | 31-03-16 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.34 | -0.31 | -0.47 | T | 0.85 | -0.25 | 0.91 | T | T |
Brazil L | 28-08-14 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 9 | -0.39 | -0.31 | -0.42 | T | -0.95 | 0.00 | 0.77 | T | X |
BRA RJ | 23-02-14 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.48 | -0.30 | -0.32 | B | 0.85 | 0.25 | -0.97 | B | X |
BRA RJ | 21-04-13 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.43 | -0.31 | -0.36 | T | -0.97 | 0.25 | 0.85 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 25%
Audax Rio RJ |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA D4 | 12-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.54 | -0.32 | -0.29 | B | 0.85 | 0.5 | 0.85 | B | X |
BRA D4 | 07-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 8 | -0.34 | -0.34 | -0.47 | B | 0.80 | -0.25 | 0.90 | B | X |
BRA D4 | 27-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA RJ | 02-03-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 4 - 0 | -0.29 | -0.32 | -0.54 | B | 0.85 | -0.5 | 0.85 | B | T |
BRA RJ | 24-02-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 1 | -0.12 | -0.23 | -0.80 | B | 0.77 | -1.5 | 0.93 | B | X |
Copa do Brasil | 21-02-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.24 | -0.31 | -0.57 | H | 0.77 | -0.75 | 0.99 | B | X |
BRA RJ | 19-02-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 0 - 9 | -0.25 | -0.32 | -0.57 | B | 0.96 | -0.5 | 0.74 | B | T |
BRA RJ | 15-02-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.70 | -0.26 | -0.19 | B | 0.78 | 1 | 0.92 | H | X |
BRA RJ | 09-02-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 0 | -0.81 | -0.21 | -0.13 | B | 0.81 | 1.5 | 0.89 | T | X |
BRA RJ | 05-02-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 1 | -0.43 | -0.34 | -0.38 | B | 0.73 | 0 | 0.97 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:13% Tỷ lệ tài: 22%
Duque de Caxias RJ |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA RJC | 02-12-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BRA RJC | 25-11-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
BRA RJC | 18-11-23 | 2 - 0 (2 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA RJC | 08-11-23 | 2 - 3 (0 - 2) | 5 - 3 | -0.32 | -0.32 | -0.51 | 0.97 | -0.25 | 0.73 | T | ||
BRA RJC | 03-11-23 | 3 - 2 (1 - 1) | 3 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
BRA RJC | 28-10-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BRA RJC | 25-10-23 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BRA RJC | 21-10-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA RJC | 14-10-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
BRA RJC | 07-10-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Audax Rio RJ |
Audax Rio RJ |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |