[VIEL W-4] TNG Thai Nguyen (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | 8 | 3 | 2 | 29 | 7 | 27 | 4 | 61.5% |
6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 5 | 12 | 3 | 66.7% |
7 | 4 | 3 | 0 | 15 | 2 | 15 | 3 | 57.1% |
6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 3 | 11 | 50.0% |
[VIEL W-6] Ho Chi Minh City B (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | 2 | 2 | 9 | 5 | 32 | 8 | 6 | 15.4% |
7 | 1 | 2 | 4 | 4 | 19 | 5 | 6 | 14.3% |
6 | 1 | 0 | 5 | 1 | 13 | 3 | 6 | 16.7% |
6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 14 | 3 | 16.7% |
TNG Thai Nguyen (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
VIEL W | 01-05-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
WIE WC | 25-12-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 0 - 7 | -0.08 | -0.14 | -0.93 | T | 0.95 | -2.25 | 0.75 | B | X |
WIE WC | 02-12-23 | 2 - 0 (2 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
WIE WC | 21-10-22 | 4 - 0 (2 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
WIE WC | 11-09-22 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
WIE VWC | 28-04-21 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
WIE WC | 13-12-20 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
WIE WC | 06-10-20 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 8 | -0.21 | -0.23 | -0.70 | H | 0.75 | -1.25 | 0.95 | B | X |
WIE WC | 23-09-19 | 4 - 0 (2 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
WIE WC | 01-07-19 | 1 - 2 (0 - 2) | 3 - 4 | -0.34 | -0.30 | -0.51 | T | 0.75 | -0.50 | 0.95 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 33%
TNG Thai Nguyen (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
VIEL W | 01-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
VIEL W | 26-05-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
VIEL W | 22-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 8 | -0.62 | -0.25 | -0.25 | H | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | X |
VIEL W | 17-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.48 | -0.29 | -0.38 | H | 0.87 | 0.25 | 0.83 | T | X |
VIEL W | 11-05-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 6 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
VIEL W | 06-05-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
VIEL W | 01-05-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 21-03-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
WIE WC | 28-12-23 | 3 - 0 (3 - 0) | 2 - 0 | -0.90 | -0.16 | -0.09 | T | 0.77 | 2 | 0.93 | T | X |
WIE WC | 25-12-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 0 - 7 | -0.08 | -0.14 | -0.93 | T | 0.95 | -2.25 | 0.75 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
Ho Chi Minh City B (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
VIEL W | 31-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 0 - 6 | -0.51 | -0.29 | -0.32 | 0.97 | 0.5 | 0.79 | X | ||
VIEL W | 26-05-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | -0.93 | -0.15 | -0.08 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | X | ||
VIEL W | 22-05-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 0 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
VIEL W | 17-05-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
VIEL W | 11-05-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
VIEL W | 06-05-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
VIEL W | 01-05-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
WIE WC | 28-12-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 0 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
WIE WC | 25-12-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 0 - 7 | -0.08 | -0.14 | -0.93 | T | 0.95 | -2.25 | 0.75 | B | X |
WIE WC | 22-12-23 | 2 - 1 (2 - 0) | 10 - 0 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 0%
TNG Thai Nguyen (w) |
TNG Thai Nguyen (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
VIEL W | 07-07-2024 | Khách | Son La (W) | 5 Ngày |
VIEL W | 12-07-2024 | Khách | CLB TPHCM (W) | 10 Ngày |
VIEL W | 18-07-2024 | Chủ | Than KSVN (W) | 16 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
VIEL W | 07-07-2024 | Chủ | CLB TPHCM (W) | 5 Ngày |
VIEL W | 12-07-2024 | Khách | Son La (W) | 10 Ngày |
VIEL W | 18-07-2024 | Chủ | Ha Noi (W) | 16 Ngày |