[USA NPSL-] Athletum Miami U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
% |
[USA NPSL-] Miami United |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 4 | 11 | 50.0% |
Athletum Miami U19 |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Athletum Miami U19 |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Miami United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
USA NPSL | 29-04-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
USA CUP | 17-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 2 | -0.67 | -0.26 | -0.22 | 0.92 | 1 | 0.78 | X | ||
USA CUP | 03-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
USA CUP | 19-03-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
USA CUP | 23-03-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 30-12-22 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
USA CUP | 19-12-22 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 02-10-22 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 23-07-22 | 1 - 5 (0 - 2) | 4 - 2 | -0.25 | -0.27 | -0.63 | 0.90 | -0.75 | 0.80 | T | ||
USA NPSL | 09-07-22 | 0 - 9 (0 - 4) | 2 - 6 | - | - | - | - | - |
Không có dữ liệu
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 50%
Athletum Miami U19 |
Athletum Miami U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |