Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[DEN Women's Divison 1-4] Osterbro IF (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | 4 | 5 | 5 | 18 | 20 | 17 | 4 | 28.6% |
7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 6 | 11 | 4 | 42.9% |
7 | 1 | 3 | 3 | 5 | 14 | 6 | 6 | 14.3% |
6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 9 | 4 | 16.7% |
[DEN Women's Divison 1-8] Varde (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | 5 | 1 | 8 | 20 | 29 | 16 | 8 | 35.7% |
7 | 3 | 0 | 4 | 15 | 14 | 9 | 10 | 42.9% |
7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 15 | 7 | 7 | 28.6% |
6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 8 | 7 | 33.3% |
Osterbro IF (w) |
Chủ - Khách |
---|
Varde (W)Osterbro IF (W) |
Osterbro IF (W)Varde (W) |
Varde (W)Osterbro IF (W) |
Osterbro IF (W)Varde (W) |
Varde (W)Osterbro IF (W) |
Osterbro IF (W)Varde (W) |
Varde (W)Osterbro IF (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
DEN WD | 31-08-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
DEN WD | 14-10-23 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
DEN WD | 19-08-23 | 2 - 4 (1 - 3) | 1 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
DEN WD | 03-06-23 | 3 - 1 (1 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
DEN WD | 29-04-23 | 2 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
DEN WD | 01-10-22 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
DEN WD | 03-09-22 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 7 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:71% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Osterbro IF (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
DEN WD | 19-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
DEN WD | 12-10-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
DWLWC | 09-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 12 | -0.06 | -0.12 | -0.97 | B | 0.80 | -2.75 | 0.90 | B | X |
DEN WD | 06-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
DEN WD | 28-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
DEN WD | 21-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
DEN WD | 14-09-24 | 5 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
DWLWC | 11-09-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
DEN WD | 08-09-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 0 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
DEN WD | 31-08-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
Varde (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
DEN WD | 19-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
DEN WD | 12-10-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
DWLWC | 09-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
DEN WD | 05-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
DEN WD | 28-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
DEN WD | 22-09-24 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
DEN WD | 14-09-24 | 2 - 3 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
DWLWC | 11-09-24 | 0 - 8 (0 - 6) | - | - | - | - | - | - | ||||
DEN WD | 07-09-24 | 1 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
DEN WD | 31-08-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Osterbro IF (w) |
Osterbro IF (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
DEN WD | 09-11-2024 | Chủ | Midtjylland (W) | 6 Ngày |
DEN WD | 16-11-2024 | Khách | Aalborg (W) | 13 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
DEN WD | 09-11-2024 | Khách | ASA Aarhus (W) | 6 Ngày |
DEN WD | 16-11-2024 | Chủ | Solrod (W) | 13 Ngày |