[ROM Liga II-14] AFC Metalul Buzau |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 | 7 | 5 | 8 | 22 | 20 | 26 | 14 | 35.0% |
10 | 5 | 1 | 4 | 13 | 8 | 16 | 9 | 50.0% |
10 | 2 | 4 | 4 | 9 | 12 | 10 | 15 | 20.0% |
6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 7 | 9 | 50.0% |
[ROM Liga II-20] CS Mioveni |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 | 3 | 2 | 11 | 8 | 36 | 11 | 20 | 18.8% |
8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 16 | 8 | 20 | 25.0% |
8 | 1 | 0 | 7 | 2 | 20 | 3 | 20 | 12.5% |
6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 6 | 7 | 33.3% |
AFC Metalul Buzau |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
AFC Metalul Buzau |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ROM D2 | 21-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 5 | -0.64 | -0.28 | -0.20 | B | 0.81 | 0.75 | -0.99 | B | X |
ROM D2 | 14-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.31 | -0.33 | -0.49 | T | -0.98 | -0.25 | 0.80 | T | X |
ROM D2 | 03-09-24 | 4 - 2 (1 - 1) | 8 - 3 | -0.78 | -0.22 | -0.15 | B | 0.90 | 1.5 | 0.80 | B | T |
ROMC | 29-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.18 | -0.26 | -0.71 | T | 0.95 | -1 | 0.75 | H | X |
ROM D2 | 24-08-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 7 - 5 | -0.42 | -0.31 | -0.39 | B | 0.83 | 0 | 0.99 | B | T |
ROM D2 | 18-08-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 6 | -0.44 | -0.33 | -0.34 | T | 1.00 | 0.25 | 0.82 | T | T |
ROMC | 14-08-24 | 1 - 5 (1 - 2) | 1 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
ROM D2 | 10-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
ROMC | 07-08-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
ROM D2 | 03-08-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 6 - 13 | -0.47 | -0.32 | -0.33 | B | 0.88 | 0.25 | 0.88 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 57%
CS Mioveni |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ROM D2 | 21-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 8 | -0.28 | -0.40 | -0.44 | 0.89 | -0.25 | 0.93 | T | ||
ROM D2 | 14-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.28 | -0.30 | -0.54 | 0.97 | -0.5 | 0.85 | X | ||
INT CF | 07-09-24 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
ROM D2 | 31-08-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 11 - 0 | -0.68 | -0.26 | -0.18 | 0.91 | 1 | 0.91 | X | ||
ROM D2 | 24-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ROM D2 | 17-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 9 | -0.35 | -0.33 | -0.44 | 0.80 | -0.25 | -0.98 | X | ||
ROMC | 14-08-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 6 - 3 | -0.16 | -0.25 | -0.71 | 0.72 | -1.25 | 0.98 | T | ||
ROM D2 | 10-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 2 | -0.48 | -0.31 | -0.33 | 0.84 | 0.25 | 0.98 | X | ||
ROM D2 | 03-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.57 | -0.30 | -0.25 | 0.98 | 0.75 | 0.78 | X | ||
INT CF | 27-07-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 29%
AFC Metalul Buzau |
AFC Metalul Buzau |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ROM D2 | 05-10-2024 | Khách | Corvinul Hunedoara | 7 Ngày |
ROM D2 | 19-10-2024 | Chủ | Metaloglobus | 21 Ngày |
ROM D2 | 26-10-2024 | Khách | Chindia Targoviste | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ROM D2 | 05-10-2024 | Chủ | Scolar Resita | 7 Ngày |
ROM D2 | 19-10-2024 | Khách | ACS Dumbravita | 21 Ngày |
ROM D2 | 26-10-2024 | Chủ | CSA Steaua Bucuresti | 28 Ngày |