Hapoel Haifa
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
24Liran SardalHậu vệ00000000
20Itamar NoyTiền vệ10040006.5
4Dor MalulHậu vệ00000006.1
1Yoav GerafiThủ môn00000008.1
Thẻ đỏ
0Aboubacar Junior DoumbiaTiền đạo00020006.4
9Thiemoko DiarraTiền đạo20010005.8
Thẻ vàng
26Orel DganiHậu vệ00000006.7
8Dramane SalouHậu vệ00000006.5
-naor sabagTiền vệ00000006.5
5Fernand MayemboHậu vệ00000006.2
10Dor HugyTiền đạo20000006.3
-Aviel Yosef·ZargaryTiền vệ00000000
13Niv AntmanThủ môn00000000
3tamir arbelHậu vệ00020006.9
12Oren BitonHậu vệ00000000
25george dibaHậu vệ10000006.7
14Yonatan FerberTiền vệ00000000
0Anis Forat AyiasTiền đạo10000006.1
Maccabi Tel Aviv
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
28Issouf Bemba SissokhoHậu vệ20000006.7
26Ido ShaharTiền vệ00000000
5Idan NachmiasHậu vệ00000000
3Stav LemkinHậu vệ00000006.4
27Ofir DavidzadaHậu vệ00000000
20Henry AddoTiền đạo00000006.6
14Joris van OvereemHậu vệ00000000
7Eran ZahaviTiền đạo10000006.6
6tyrese asanteHậu vệ00000006.4
Thẻ vàng
9Dor TurgemanTiền đạo30110007.2
Bàn thắng
-Gabi KanikovskiTiền vệ10000106.8
19Elad MadmonTiền đạo10000006.5
Thẻ vàng
23Simon SlugaThủ môn00000007.1
18Nemanja StojicHậu vệ00000006.9
Thẻ vàng
77Osher DavidaTiền đạo40020007.2
Thẻ vàng
42Dor PeretzTiền vệ20100007.7
Bàn thắngThẻ vàng
3Roy RevivoHậu vệ10000008.09
13Raz ShlomoHậu vệ00000007.3
Thẻ vàng

Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Haifa ngày 09-03-2025 - Thống kê cầu thủ