Hapoel Haifa
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
14Yonatan FerberTiền vệ00000000
0Anis Forat AyiasTiền đạo00000000
20Itamar NoyTiền vệ00000000
24Liran SardalHậu vệ00000006
12Oren BitonHậu vệ00000006.7
-naor sabagTiền vệ00010006.6
8Dramane SalouHậu vệ00010006.8
9Thiemoko DiarraTiền đạo10030007
25george dibaHậu vệ10000006.6
0Aboubacar Junior DoumbiaTiền đạo00000006.4
Thẻ vàng
10Dor HugyTiền đạo00000006.4
4Dor MalulHậu vệ00000007.3
Thẻ vàng
5Fernand MayemboHậu vệ00000007.4
17itay boganimTiền đạo10010006.3
1Yoav GerafiThủ môn00000007.3
Thẻ vàng
-Aviel Yosef·ZargaryTiền vệ10000006.3
13Niv AntmanThủ môn00000000
Maccabi Haifa
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Dolev HazizaTiền đạo20030007.3
Thẻ vàng
26Mahmoud JaberTiền vệ00000006.7
18Guy MelamedTiền đạo41000007
11Lior RefaelovTiền vệ30100107.7
Bàn thắngThẻ đỏ
13Tomas Ezequiel·SultaniThủ môn00000000
7Xander·SeverinaTiền đạo20030006.7
99Ricardo Viana FilhoTiền đạo10000006
21Dean DavidTiền đạo30010006.3
6Gadi KindaTiền vệ10020007.2
Thẻ vàng
23Maor KandilHậu vệ00000006.5
28Ilay HajajTiền vệ20000006.4
30Abdoulaye SeckHậu vệ10020006.9
Thẻ vàng
15Kenny SaiefTiền vệ20010007.7
4Ali MohamedHậu vệ10030007.3
40Shareef KeoufThủ môn00000006.3
42roey elimelechHậu vệ20000006.8
Thẻ vàng
3Sean GoldbergHậu vệ00000006.7

Maccabi Haifa vs Hapoel Haifa ngày 11-02-2025 - Thống kê cầu thủ