Al-Wakra
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Khaled·MohammedTiền vệ00010006.1
-Mohamed Khaled HassanTiền đạo00000006.5
-Moayed HassanTiền đạo00000000
-Omair Al SayedThủ môn00000000
-Yousef Tarek ElkhatibTiền vệ00000000
-Khalid MuneerTiền đạo00000006.4
-Saoud Al KhaterThủ môn00010007
-Nabil IrfanHậu vệ00000006.4
-Almahdi AliHậu vệ00000006
-Alexander ScholzHậu vệ10000005.9
-Omar SalahTiền vệ00000000
-Hamdy FathyTiền vệ00010006.9
-Aissa LaïdouniTiền vệ00000006.5
-Ayoub AssalTiền đạo20040015.8
-Farid BoulayaTiền vệ00000006.6
-Suhaib GannanTiền vệ00000002.8
Thẻ đỏ
-Aymen HusseinTiền đạo00010006.6
-Yousef Mohammed RamadanThủ môn00000000
-Abdelrahman Rashid GomaaHậu vệ00000000
-Lucas MendesHậu vệ00000006
Al Rayyan
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
44Naif Al-HadhramiTiền vệ00000000
8TrezeguetTiền đạo50000007.2
15Tameem MansourTiền đạo30100020
Bàn thắng
10Róger GuedesTiền đạo100211119.4
Bàn thắngThẻ đỏ
55Mohammed SalehHậu vệ00000006.4
20Khalid Ali SabahTiền đạo00000000
27Ali QadryTiền vệ00000000
9Ahmed Husham Ali Al RawiTiền đạo11000006.8
24Khaled MuftahHậu vệ00000000
33Mhagna AmeedHậu vệ00000006.4
92Adam BareiroTiền đạo10000006.5
7Rodrigo TabataTiền vệ00000000
1Fahad BakerThủ môn00000000
21Hussein BahzadHậu vệ00000006.8
16Abdulrahman Al HaraziTiền đạo00000000
22Sami HabibThủ môn00000006.7
2Murad NajiHậu vệ00000007.5
Thẻ vàng
13André Fonseca AmaroHậu vệ10000006.9
5David GarcíaHậu vệ00000007.5
3Hazem ShehataHậu vệ10000006.9
6Abdelaziz HatemTiền vệ20001007.6
4Julien De SartHậu vệ40000107.5
17Mohamed Abdelfatah SuragTiền đạo10000006.6

Al-Wakra vs Al Rayyan ngày 23-02-2025 - Thống kê cầu thủ