So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
1.75
-0.98
0.82
2.75
0.98
1.17
6.00
12.00
Live
0.65
1.75
-0.78
0.72
2.75
-0.86
1.15
6.50
13.50
Run
-0.23
0.25
0.11
-0.19
1.5
0.05
1.01
14.50
23.00
BET365Sớm
0.80
1.75
-0.95
0.85
2.75
1.00
1.20
6.50
13.00
Live
0.90
2
0.90
1.00
3
0.80
1.16
7.50
13.00
Run
-0.54
0.25
0.40
-0.32
1.5
0.22
1.00
41.00
501.00
Mansion88Sớm
0.91
1.75
0.85
0.83
2.75
0.93
1.21
5.20
9.50
Live
0.92
2
0.92
0.75
2.75
-0.93
1.13
6.70
13.00
Run
0.13
0
-0.29
-0.19
1.5
0.08
2.01
1.82
14.00
188betSớm
0.99
1.75
0.85
0.91
2.75
0.91
1.21
5.60
10.50
Live
0.69
1.75
-0.79
0.73
2.75
-0.85
1.15
6.50
13.50
Run
-0.25
0.25
0.15
-0.19
1.5
0.07
1.01
13.00
29.00
SbobetSớm
0.84
1.75
0.98
0.92
2.75
0.88
1.17
5.30
9.80
Live
0.90
2
0.94
0.76
2.75
-0.94
1.14
6.10
11.50
Run
0.15
0
-0.31
-0.30
1.5
0.16
1.89
1.96
12.00

Bên nào sẽ thắng?

FBC Melgar
ChủHòaKhách
UTC Cajamarca
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FBC MelgarSo Sánh Sức MạnhUTC Cajamarca
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 3T 4H 3B
    3T 4H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[PER Liga 1-7] FBC Melgar
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
342176663570761.8%
171421341044582.4%
17755322526741.2%
623185933.3%
[PER Liga 1-29] UTC Cajamarca
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
34710173553312920.6%
177462825252541.2%
1706117286290.0%
6123512516.7%

Thành tích đối đầu

FBC Melgar            
Chủ - Khách
UTC CajamarcaFBC Melgar
FBC MelgarUTC Cajamarca
UTC CajamarcaFBC Melgar
FBC MelgarUTC Cajamarca
UTC CajamarcaFBC Melgar
FBC MelgarUTC Cajamarca
UTC CajamarcaFBC Melgar
UTC CajamarcaFBC Melgar
UTC CajamarcaFBC Melgar
FBC MelgarUTC Cajamarca
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
PER D112-05-242 - 6
(0 - 2)
6 - 5-0.31-0.31-0.51T0.84-0.500.98TT
PER D115-08-231 - 1
(0 - 0)
6 - 1-0.79-0.21-0.13H0.91-0.670.91TX
PER D118-03-230 - 0
(0 - 0)
10 - 4-0.38-0.31-0.42H-0.990.000.81HX
PER D129-07-221 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.76-0.22-0.14T0.80-0.80-0.98TX
PER D104-03-223 - 1
(0 - 0)
9 - 5-0.37-0.31-0.44B0.78-0.25-0.96BT
PER D117-08-210 - 1
(0 - 1)
6 - 10-0.52-0.33-0.27B0.920.500.90BX
PER D115-04-213 - 1
(1 - 0)
3 - 12-0.31-0.31-0.50B0.82-0.501.00BT
PER D128-02-201 - 1
(1 - 1)
4 - 7-0.44-0.28-0.38H-0.950.250.79TX
PER D117-08-190 - 2
(0 - 0)
5 - 4-0.44-0.29-0.39T0.810.00-0.97TX
PER D121-03-191 - 1
(0 - 0)
3 - 3-0.64-0.27-0.21H0.820.75-0.96TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:46% Tỷ lệ tài: 30%

Thành tích gần đây

FBC Melgar            
Chủ - Khách
Alianza LimaFBC Melgar
FBC MelgarAtletico Grau
Carlos ManucciFBC Melgar
FBC MelgarLos Chankas
FBC MelgarComerciantes Unidos
CiencianoFBC Melgar
FBC MelgarSporting Cristal
AD TarmaFBC Melgar
Deportivo Union ComercioFBC Melgar
FBC MelgarUniversitario De Deportes
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
PER D129-09-241 - 1
(0 - 1)
2 - 2-0.60-0.29-0.22H0.870.750.89TX
PER D124-09-240 - 0
(0 - 0)
7 - 5-0.72-0.23-0.16H0.931.250.83TX
PER D120-09-241 - 1
(0 - 0)
4 - 2-0.20-0.27-0.65H0.78-1-0.96BX
PER D115-09-242 - 0
(1 - 0)
6 - 5-0.80-0.19-0.14T-0.991.750.81TX
PER D107-09-243 - 0
(2 - 0)
2 - 0-0.86-0.16-0.09T0.9320.83TH
PER D126-08-243 - 1
(1 - 1)
4 - 5-0.32-0.31-0.49B-0.98-0.250.80BT
PER D122-08-242 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.62-0.26-0.24T0.860.750.96TX
PER D116-08-241 - 1
(1 - 1)
2 - 4-0.43-0.33-0.39H0.7500.95HX
PER D104-08-242 - 1
(1 - 1)
3 - 10-0.22-0.27-0.63B1.00-0.750.82BT
PER D101-08-241 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.52-0.31-0.29T0.930.50.83TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:46% Tỷ lệ tài: 22%

UTC Cajamarca            
Chủ - Khách
Atletico GrauUTC Cajamarca
UTC CajamarcaCarlos Manucci
Los ChankasUTC Cajamarca
UTC CajamarcaCienciano
Sporting CristalUTC Cajamarca
UTC CajamarcaAD Tarma
Comerciantes UnidosUTC Cajamarca
UTC CajamarcaDeportivo Union Comercio
Universitario De DeportesUTC Cajamarca
UTC CajamarcaAlianza Atletico Sullana
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
PER D130-09-244 - 0
(1 - 0)
2 - 0-0.65-0.27-0.20-0.9710.79T
PER D124-09-242 - 0
(1 - 0)
6 - 7-0.67-0.25-0.200.9010.86X
PER D119-09-241 - 1
(0 - 0)
7 - 8-0.63-0.25-0.240.800.75-0.98X
PER D113-09-241 - 2
(0 - 0)
10 - 3-0.48-0.31-0.330.850.250.97T
PER D125-08-244 - 0
(1 - 0)
9 - 7-0.82-0.18-0.120.921.750.90T
PER D120-08-241 - 1
(0 - 1)
8 - 2-0.38-0.30-0.420.9900.83X
PER D115-08-241 - 1
(1 - 0)
5 - 9-0.37-0.30-0.440.77-0.25-0.95X
PER D109-08-243 - 1
(1 - 0)
5 - 1-0.67-0.26-0.200.9610.86T
PER D105-08-241 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.85-0.17-0.100.821.751.00X
PER D101-08-241 - 1
(1 - 0)
4 - 1-0.58-0.29-0.250.960.750.80X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 40%

FBC MelgarSo sánh số liệuUTC Cajamarca
  • 13Tổng số ghi bàn10
  • 1.3Trung bình ghi bàn1.0
  • 8Tổng số mất bàn16
  • 0.8Trung bình mất bàn1.6
  • 40.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 40.0%TL hòa40.0%
  • 20.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

FBC Melgar
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem16XemXem1XemXem13XemXem53.3%XemXem15XemXem50%XemXem13XemXem43.3%XemXem
15XemXem10XemXem0XemXem5XemXem66.7%XemXem5XemXem33.3%XemXem8XemXem53.3%XemXem
15XemXem6XemXem1XemXem8XemXem40%XemXem10XemXem66.7%XemXem5XemXem33.3%XemXem
630350.0%Xem116.7%466.7%Xem
UTC Cajamarca
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem14XemXem1XemXem15XemXem46.7%XemXem12XemXem40%XemXem18XemXem60%XemXem
15XemXem8XemXem1XemXem6XemXem53.3%XemXem9XemXem60%XemXem6XemXem40%XemXem
15XemXem6XemXem0XemXem9XemXem40%XemXem3XemXem20%XemXem12XemXem80%XemXem
621333.3%Xem350.0%350.0%Xem
FBC Melgar
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem15XemXem1XemXem14XemXem50%XemXem14XemXem46.7%XemXem12XemXem40%XemXem
15XemXem8XemXem0XemXem7XemXem53.3%XemXem6XemXem40%XemXem8XemXem53.3%XemXem
15XemXem7XemXem1XemXem7XemXem46.7%XemXem8XemXem53.3%XemXem4XemXem26.7%XemXem
630350.0%Xem233.3%350.0%Xem
UTC Cajamarca
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem18XemXem0XemXem12XemXem60%XemXem6XemXem20%XemXem11XemXem36.7%XemXem
15XemXem9XemXem0XemXem6XemXem60%XemXem5XemXem33.3%XemXem2XemXem13.3%XemXem
15XemXem9XemXem0XemXem6XemXem60%XemXem1XemXem6.7%XemXem9XemXem60%XemXem
620433.3%Xem00.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FBC MelgarThời gian ghi bànUTC Cajamarca
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    12
    0 Bàn
    8
    9
    1 Bàn
    11
    7
    2 Bàn
    4
    1
    3 Bàn
    2
    1
    4+ Bàn
    26
    10
    Bàn thắng H1
    26
    20
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FBC MelgarChi tiết về HT/FTUTC Cajamarca
  • 12
    7
    T/T
    2
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    6
    0
    H/T
    4
    6
    H/H
    3
    7
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    2
    B/H
    3
    7
    B/B
ChủKhách
FBC MelgarSố bàn thắng trong H1&H2UTC Cajamarca
  • 11
    4
    Thắng 2+ bàn
    7
    3
    Thắng 1 bàn
    6
    9
    Hòa
    3
    6
    Mất 1 bàn
    3
    8
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FBC Melgar
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
PER D118-10-2024KháchSport Boys1 Ngày
PER D124-10-2024KháchSport Huancayo7 Ngày
PER D130-10-2024ChủDeportivo Garcilaso13 Ngày
UTC Cajamarca
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
PER D118-10-2024ChủAlianza Lima1 Ngày
PER D124-10-2024KháchSport Boys7 Ngày
PER D130-10-2024ChủSport Huancayo13 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [21] 61.8%Thắng20.6% [7]
  • [7] 20.6%Hòa29.4% [7]
  • [6] 17.6%Bại50.0% [17]
  • Chủ/Khách
  • [14] 41.2%Thắng0.0% [0]
  • [2] 5.9%Hòa17.6% [6]
  • [1] 2.9%Bại32.4% [11]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    66 
  • Bàn thua
    35 
  • TB được điểm
    1.94 
  • TB mất điểm
    1.03 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    34 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.29 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    35
  • Bàn thua
    53
  • TB được điểm
    1.03
  • TB mất điểm
    1.56
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    28
  • Bàn thua
    25
  • TB được điểm
    0.82
  • TB mất điểm
    0.74
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    2.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 40.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [4] 40.00%Hòa40.00% [4]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

FBC Melgar VS UTC Cajamarca ngày 23-10-2024 - Thông tin đội hình