[Isthmian League Premier Division-11] Cray Wanderers |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
37 | 16 | 6 | 15 | 45 | 42 | 54 | 11 | 43.2% |
19 | 9 | 6 | 4 | 25 | 18 | 33 | 9 | 47.4% |
18 | 7 | 0 | 11 | 20 | 24 | 21 | 13 | 38.9% |
6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 3 | 13 | 66.7% |
[Isthmian League Premier Division-19] Hendon |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
38 | 8 | 11 | 19 | 50 | 66 | 35 | 19 | 21.1% |
19 | 8 | 2 | 9 | 32 | 36 | 26 | 17 | 42.1% |
19 | 0 | 9 | 10 | 18 | 30 | 9 | 21 | 0.0% |
6 | 2 | 1 | 3 | 14 | 5 | 7 | 33.3% |
Cray Wanderers |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG RYM | 17-08-24 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG RYM | 15-03-14 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG RYM | 17-12-13 | 0 - 6 (0 - 4) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG RYM | 06-01-13 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.51 | -0.30 | -0.31 | B | 0.97 | 0.50 | 0.85 | B | X |
ENG RYM | 20-11-12 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
ENG RYM | 27-03-12 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG RYM | 27-11-11 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.48 | -0.31 | -0.33 | H | 0.85 | 0.25 | 0.99 | T | X |
ENG RYM | 02-04-11 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG RYM | 29-01-11 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
ENG RYM | 23-01-10 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 0%
Cray Wanderers |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG RYM | 14-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG RYM | 10-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.46 | -0.29 | -0.37 | T | 0.94 | 0.25 | 0.88 | T | X |
ENG RYM | 07-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.33 | -0.29 | -0.50 | T | 0.98 | -0.25 | 0.78 | T | X |
ENG RYM | 30-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ENG RYM | 23-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG RYM | 16-11-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG RYM | 09-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG RYM | 05-11-24 | 2 - 1 (0 - 1) | - | -0.63 | -0.26 | -0.23 | B | 0.80 | 0.75 | 0.96 | B | T |
ENG RYM | 02-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG RYM | 26-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 33%
Hendon |
Chủ - Khách |
---|
HendonCanvey Island |
Hashtag UnitedHendon |
Billericay TownHendon |
HendonWhitehawk |
HendonHastings United |
Hendonlewes |
HendonDulwich Hamlet |
Bowers PitseaHendon |
Hanwell TownHendon |
HendonWingate Finchley |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG RYM | 14-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ENG RYM | 10-12-24 | 3 - 2 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.47 | -0.26 | -0.39 | 0.99 | 0.25 | 0.83 | T | ||
ENG RYM | 30-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 13 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ENG RYM | 26-11-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
ENG RYM | 23-11-24 | 9 - 0 (4 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
ENG RYM | 09-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG RYM | 05-11-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.38 | -0.27 | -0.47 | 0.80 | -0.25 | 0.96 | H | ||
ENG RYM | 02-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG FAT | 26-10-24 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG RYM | 22-10-24 | 1 - 6 (0 - 4) | 6 - 7 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Cray Wanderers |
Cray Wanderers |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG RYM | 01-01-2025 | Chủ | Dulwich Hamlet | 4 Ngày |
ENG RYM | 04-01-2025 | Khách | Wingate Finchley | 7 Ngày |
ENG RYM | 11-01-2025 | Chủ | Potters Bar Town | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG RYM | 01-01-2025 | Khách | Cheshunt | 4 Ngày |
ENG RYM | 04-01-2025 | Chủ | Dover Athletic | 7 Ngày |
ENG RYM | 11-01-2025 | Khách | Whitehawk | 14 Ngày |