Lithuania
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
18Domantas AntanavičiusTiền vệ00000007
-M. RemeikisHậu vệ00000000
-Manfredas RuzgisTiền đạo00000000
-K. UpstasHậu vệ00000000
11Matas VareikaTiền vệ00000006.4
22Fedor ČernychTiền đạo10000006.3
12Edvinas GertmonasThủ môn00000008.09
Thẻ đỏ
19Edgaras UtkusHậu vệ00000007
Thẻ vàng
-A. KučysTiền đạo10020007.2
14Justas LasickasTiền vệ00010007.2
22Paulius GolubickasTiền vệ00000006.1
15Gvidas GineitisTiền vệ30000106.8
23A. DolžnikovTiền vệ00000006.6
-Marius AdamonisThủ môn00000000
21Dominykas BarauskasHậu vệ00000000
1Mantas BertasiusThủ môn00000000
4Edvinas GirdvainisHậu vệ00000000
8Giedrius MatuleviciusTiền vệ20000016.1
20T. MilašiusTiền vệ00010000
9Gytis PaulauskasTiền đạo00000006.4
17Pijus SirvysHậu vệ10000006.5
5Kipras KazukolovasHậu vệ00000007.3
3Artemijus TutyskinasHậu vệ00000006.3
Poland
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Matty CashHậu vệ40020007
13Jakub KamińskiTiền vệ00011007
22Bartłomiej DrągowskiThủ môn00000000
12Marcin BułkaThủ môn00000000
16Adam BuksaTiền đạo00000006.5
9Mateusz·BoguszTiền đạo10000006.8
-Jakub PiotrowskiTiền vệ20010006.5
8Jakub ModerTiền vệ20030007
-Przemysław FrankowskiHậu vệ40000007.2
-Sebastian SzymańskiTiền vệ20000107.4
-Robert LewandowskiTiền đạo50100007.3
Bàn thắng
-Karol ŚwiderskiTiền đạo20010006.6
19Dominik·MarczukTiền vệ00000000
18Bartosz BereszyńskiTiền vệ00000000
-Mateusz WieteskaHậu vệ00000006.5
23Krzysztof PiątekTiền đạo10000006.2
1Łukasz SkorupskiThủ môn00000006.5
2Kamil PiątkowskiHậu vệ00000006.5
Thẻ vàng
5Jan BednarekHậu vệ10000007.1
7UrbanskiTiền vệ00000000
6Bartosz ŚliszTiền vệ00000000
-Mateusz SkrzypczakHậu vệ00000000
14Jakub KiwiorHậu vệ00000007.6

Poland vs Lithuania ngày 22-03-2025 - Thống kê cầu thủ