[UEFA European U19 Women's Championship-4] Denmark (w) U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 6 | 12 | 4 | 80.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 12 | 7 | 33.3% |
[UEFA European U19 Women's Championship-5] Romania (w) U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | 1 | 2 | 2 | 14 | 9 | 5 | 5 | 20.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 1 | 2 | 3 | 16 | 10 | 5 | 16.7% |
Denmark (w) U19 |
Chủ - Khách |
---|
Romania (W) U19Denmark (W) U19 |
Romania (W) U19Denmark (W) U19 |
Denmark (W) U19Romania (W) U19 |
Romania (W) U19Denmark (W) U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFA-W U19 | 14-09-17 | 0 - 8 (0 - 2) | 2 - 4 | -0.07 | -0.13 | -0.93 | T | 0.99 | -1.50 | 0.77 | T | T |
UEFA-W U19 | 20-09-15 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
UEFA-W U19 | 02-07-12 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.69 | -0.26 | -0.20 | T | 0.93 | -0.80 | 0.83 | T | X |
UEFA-W U19 | 10-04-07 | 0 - 7 (0 - 2) | - | -0.07 | -0.17 | -0.91 | T | -0.98 | -2.00 | 0.86 | T | T |
Thống kê 4 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 67%
Denmark (w) U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 25-02-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 7 - 6 | -0.58 | -0.26 | -0.30 | H | 0.92 | 0.75 | 0.78 | T | T |
INT FRL | 22-02-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 1 - 2 | -0.43 | -0.31 | -0.41 | B | 0.80 | 0 | 0.90 | B | T |
UEFA-W U19 | 03-12-24 | 1 - 5 (0 - 4) | 1 - 6 | -0.16 | -0.22 | -0.77 | B | 0.95 | -1.25 | 0.75 | B | T |
UEFA-W U19 | 30-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 1 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | T | 0.77 | 3.75 | 0.93 | T | X |
UEFA-W U19 | 27-11-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 0 - 2 | -0.17 | -0.23 | -0.75 | T | 0.90 | -1.25 | 0.80 | T | X |
INT FRL | 29-10-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 5 - 9 | -0.49 | -0.29 | -0.35 | B | 0.85 | 0.25 | 0.91 | B | T |
INT FRL | 26-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 23-10-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 03-06-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 31-05-24 | 3 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%
Romania (w) U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 26-02-25 | 2 - 4 (0 - 3) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 23-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 20-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
UEFA-W U19 | 03-12-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.07 | -0.13 | -0.96 | 0.88 | -2.5 | 0.82 | T | ||
UEFA-W U19 | 30-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
UEFA-W U19 | 27-11-24 | 12 - 0 (5 - 0) | 15 - 0 | - | - | - | 0.91 | 7.25 | 0.79 | T | ||
INT FRL | 29-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 26-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 8 | -0.75 | -0.24 | -0.17 | 0.85 | 1.25 | 0.85 | X | ||
INT FRL | 23-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 1 | -0.48 | -0.27 | -0.37 | 0.87 | 0.25 | 0.89 | X | ||
INT FRL | 31-05-24 | 1 - 3 (1 - 0) | 0 - 7 | -0.13 | -0.19 | -0.83 | 0.90 | -1.75 | 0.80 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 60%
Denmark (w) U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Denmark (w) U19 |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
UEFA-W U19 | 08-04-2025 | Chủ | Netherlands (W) U19 | 3 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
UEFA-W U19 | 08-04-2025 | Chủ | Greece (W) U19 | 3 Ngày |