So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.96
-1.25
0.86
0.90
2.5
0.90
7.20
4.40
1.33
Live
0.86
-1.5
0.96
0.80
2.5
1.00
8.30
4.85
1.29
Run
0.01
-0.25
-0.13
-0.15
3.5
0.01
20.00
16.00
1.01
BET365Sớm
1.00
-1.25
0.80
0.88
2.5
0.93
9.50
4.50
1.30
Live
0.90
-1.5
0.90
0.80
2.5
1.00
9.00
4.75
1.29
Run
0.22
-0.25
-0.32
-0.13
3.5
0.07
51.00
26.00
1.01
Mansion88Sớm
1.00
-1.25
0.76
0.91
2.5
0.85
9.10
4.75
1.25
Live
-0.88
-1.25
0.72
0.87
2.5
0.95
8.60
4.45
1.30
Run
0.15
-0.25
-0.25
-0.12
3.5
0.04
46.00
6.00
1.10
188betSớm
0.97
-1.25
0.87
0.91
2.5
0.91
7.20
4.40
1.33
Live
0.97
-1.5
0.87
0.81
2.5
-0.99
8.30
4.85
1.29
Run
0.02
-0.25
-0.12
-0.14
3.5
0.02
20.00
16.00
1.01
SbobetSớm
0.90
-1.5
0.90
0.85
2.5
0.95
7.60
4.50
1.25
Live
0.80
-1.5
-0.96
0.86
2.5
0.96
8.00
4.40
1.30
Run
-0.53
0
0.41
-0.20
3.5
0.08
42.00
6.30
1.06

Bên nào sẽ thắng?

AFC Metalul Buzau
ChủHòaKhách
FC Rapid 1923
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
AFC Metalul BuzauSo Sánh Sức MạnhFC Rapid 1923
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 51%So Sánh Phong Độ49%
  • Tất cả
  • 6T 1H 3B
    5T 3H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ROM Cup-1] AFC Metalul Buzau
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3210407166.7%
00000000%
00000000%
621376733.3%
[ROM Cup-1] FC Rapid 1923
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
22005061100.0%
00000000%
00000000%
623186933.3%

Thành tích đối đầu

AFC Metalul Buzau            
Chủ - Khách
Rapid BucurestiAFC Metalul Buzau
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF31-07-196 - 2
(3 - 1)
6 - 10---B---

Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

AFC Metalul Buzau            
Chủ - Khách
AFC Metalul BuzauScolar Resita
Universitatea CraiovaAFC Metalul Buzau
ArgesAFC Metalul Buzau
AFC Metalul BuzauMuscel
AFC Metalul BuzauDunarea Calarasi
AFC Metalul BuzauCS Blejoi
AFC Metalul BuzauProgresul Spartac
AFC Metalul BuzauLindab Stefanesti
FC Agricola BorceaAFC Metalul Buzau
AFC Metalul BuzauCeahlaul Piatra Neamt
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D215-03-250 - 2
(0 - 2)
5 - 4---B--
ROM D209-03-253 - 1
(2 - 1)
3 - 3---B--
ROM D201-03-250 - 0
(0 - 0)
10 - 2-0.60-0.31-0.21H0.890.750.93TX
ROM D222-02-250 - 1
(0 - 0)
10 - 0---B--
INT CF14-02-251 - 0
(0 - 0)
- ---T--
INT CF14-02-255 - 0
(3 - 0)
- ---T--
INT CF07-02-252 - 1
(1 - 0)
- ---T--
INT CF07-02-253 - 1
(1 - 1)
3 - 4---T--
ROMC18-12-240 - 3
(0 - 1)
- -0.10-0.16-0.86T0.86-20.90TX
ROM D208-12-242 - 0
(1 - 0)
5 - 5-0.40-0.32-0.40T0.9200.90TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 0%

FC Rapid 1923            
Chủ - Khách
FC Steaua BucurestiRapid Bucuresti
HermannstadtRapid Bucuresti
Rapid BucurestiFC Steaua Bucuresti
Farul ConstantaRapid Bucuresti
Rapid BucurestiFC Botosani
FC Otelul GalatiRapid Bucuresti
Rapid BucurestiFC Unirea 2004 Slobozia
Universitaea ClujRapid Bucuresti
Rapid BucurestiCS Universitatea Craiova
Rapid BucurestiCSM Politehnica Iasi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D116-03-253 - 3
(1 - 1)
13 - 5-0.55-0.30-0.250.820.51.00T
ROM D108-03-251 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.38-0.32-0.400.9600.86X
ROM D102-03-250 - 0
(0 - 0)
8 - 2-0.36-0.30-0.440.78-0.25-0.96X
ROM D124-02-251 - 3
(1 - 2)
3 - 6-0.36-0.32-0.42-0.9400.76T
ROM D117-02-251 - 0
(1 - 0)
6 - 3-0.63-0.27-0.200.830.750.99X
ROM D108-02-251 - 1
(0 - 0)
3 - 4-0.34-0.33-0.430.80-0.25-0.98H
ROM D104-02-252 - 1
(1 - 1)
8 - 4-0.71-0.24-0.15-0.991.250.81T
ROM D101-02-252 - 1
(1 - 1)
5 - 7-0.47-0.32-0.310.860.250.96T
ROM D125-01-251 - 0
(1 - 0)
4 - 6-0.41-0.30-0.390.8600.96X
ROM D120-01-252 - 1
(2 - 1)
10 - 4-0.62-0.27-0.210.850.750.97T

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 56%

AFC Metalul BuzauSo sánh số liệuFC Rapid 1923
  • 17Tổng số ghi bàn14
  • 1.7Trung bình ghi bàn1.4
  • 8Tổng số mất bàn10
  • 0.8Trung bình mất bàn1.0
  • 60.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 10.0%TL hòa30.0%
  • 30.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

AFC Metalul Buzau
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem11XemXem0XemXem4XemXem73.3%XemXem5XemXem33.3%XemXem9XemXem60%XemXem
6XemXem5XemXem0XemXem1XemXem83.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
6600100.0%Xem00.0%583.3%Xem
FC Rapid 1923
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
31XemXem15XemXem2XemXem14XemXem48.4%XemXem10XemXem32.3%XemXem20XemXem64.5%XemXem
15XemXem8XemXem1XemXem6XemXem53.3%XemXem5XemXem33.3%XemXem10XemXem66.7%XemXem
16XemXem7XemXem1XemXem8XemXem43.8%XemXem5XemXem31.2%XemXem10XemXem62.5%XemXem
640266.7%Xem233.3%350.0%Xem
AFC Metalul Buzau
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem12XemXem1XemXem2XemXem80%XemXem4XemXem26.7%XemXem6XemXem40%XemXem
6XemXem6XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem
9XemXem6XemXem1XemXem2XemXem66.7%XemXem2XemXem22.2%XemXem5XemXem55.6%XemXem
641166.7%Xem233.3%233.3%Xem
FC Rapid 1923
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
31XemXem16XemXem5XemXem10XemXem51.6%XemXem10XemXem32.3%XemXem12XemXem38.7%XemXem
15XemXem7XemXem1XemXem7XemXem46.7%XemXem5XemXem33.3%XemXem5XemXem33.3%XemXem
16XemXem9XemXem4XemXem3XemXem56.2%XemXem5XemXem31.2%XemXem7XemXem43.8%XemXem
633050.0%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

AFC Metalul BuzauThời gian ghi bànFC Rapid 1923
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    3
    0 Bàn
    1
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    1
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
AFC Metalul BuzauChi tiết về HT/FTFC Rapid 1923
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    5
    3
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
AFC Metalul BuzauSố bàn thắng trong H1&H2FC Rapid 1923
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    0
    Thắng 1 bàn
    5
    3
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
AFC Metalul Buzau
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D205-04-2025KháchACS Dumbravita3 Ngày
ROM D212-04-2025ChủCSM Focsani10 Ngày
ROM D218-04-2025KháchCorvinul Hunedoara16 Ngày
FC Rapid 1923
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D105-04-2025ChủDinamo Bucuresti3 Ngày
ROM D112-04-2025KháchCFR Cluj10 Ngày
ROM D119-04-2025ChủUniversitaea Cluj17 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 66.7%Thắng100.0% [2]
  • [1] 33.3%Hòa0.0% [2]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    2.50
  • TB mất điểm
    0.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 28.57%thắng 2 bàn+75.00% [3]
  • [2] 28.57%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 28.57%Hòa0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 14.29%Mất 2 bàn+ 25.00% [1]

AFC Metalul Buzau VS FC Rapid 1923 ngày 02-04-2025 - Thông tin đội hình