[NED Derde Divisie-] HV CV Quick |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 0 | 6 | 5 | 20 | 0 | 0.0% |
[NED Derde Divisie-] GOES |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 1 | 5 | 7 | 16 | 1 | 0.0% |
HV CV Quick |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
HV CV Quick |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NLD D4 | 01-12-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
NLD D4 | 17-11-24 | 5 - 1 (2 - 0) | 7 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
NLD D4 | 27-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 11 | - | - | - | B | - | - | |||
NLD D4 | 20-10-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
NLD D4 | 06-10-24 | 4 - 1 (1 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
NLD D4 | 29-09-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 9 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
HOLC | 24-09-24 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
NLD D4 | 15-09-24 | 1 - 6 (0 - 5) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
NLD D4 | 07-09-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 11 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
HOLC | 04-09-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 6 - 8 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
GOES |
Chủ - Khách |
---|
GOESFC Lisse |
Blauw GeelGOES |
VV Sint BavoGOES |
GOESUSV Hercules |
GOESVV Kloetinge |
GOESMeerssen |
Excelsior MaassluisGOES |
ACV AssenGOES |
GOESVV DOVO |
GOESODIN |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NLD D4 | 01-12-24 | 2 - 3 (0 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
NLD D4 | 24-11-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
NLD D4 | 05-10-24 | 4 - 2 (2 - 2) | 11 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
HOLC | 03-09-24 | 2 - 4 (2 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
NLD D4 | 30-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
NLD D4 | 25-08-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 0 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 27-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
NLD D4 | 08-03-22 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
HOLC | 21-09-21 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
HOLC | 06-10-20 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
HV CV Quick |
HV CV Quick |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |