[NPL Victoria-12] Melbourne Victory FC (Youth) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 15 | 8 | 12 | 25.0% |
4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 9 | 2 | 13 | 0.0% |
4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 6 | 6 | 6 | 50.0% |
6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 12 | 7 | 33.3% |
[NPL Victoria-11] Green Gully Cavaliers |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | 2 | 3 | 4 | 9 | 15 | 9 | 11 | 22.2% |
4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 7 | 5 | 10 | 25.0% |
5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 8 | 4 | 9 | 20.0% |
6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 8 | 6 | 16.7% |
Melbourne Victory FC (Youth) |
Chủ - Khách |
---|
Green Gully CavaliersMelbourne Victory FC (Youth) |
Melbourne Victory FC (Youth)Green Gully Cavaliers |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS VPL | 13-08-16 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.89 | -0.13 | -0.08 | B | 0.83 | -0.44 | -0.95 | T | X |
AUS VPL | 14-05-16 | 2 - 5 (1 - 1) | 1 - 4 | -0.31 | -0.27 | -0.53 | B | 0.95 | -0.50 | 0.93 | B | T |
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Melbourne Victory FC (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS VPL | 21-03-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 1 | -0.45 | -0.25 | -0.38 | T | 1.00 | 0.25 | 0.82 | T | X |
AUS VPL | 14-03-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.51 | -0.27 | -0.34 | T | 0.97 | 0.5 | 0.85 | T | H |
AUS VPL | 09-03-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 8 | -0.11 | -0.16 | -0.81 | B | 0.99 | -1.75 | 0.83 | B | X |
AUS VPL | 01-03-25 | 4 - 1 (2 - 1) | 8 - 1 | -0.83 | -0.15 | -0.10 | B | 0.92 | 2 | 0.90 | B | T |
AUS VPL | 24-02-25 | 3 - 3 (0 - 1) | 8 - 3 | -0.15 | -0.20 | -0.72 | H | -0.97 | -1.25 | 0.85 | B | T |
AUS VPL | 14-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 5 | -0.75 | -0.21 | -0.17 | B | 1.00 | 1.5 | 0.82 | T | X |
AUS VPL | 10-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 5 | -0.43 | -0.26 | -0.43 | H | 0.91 | 0 | 0.91 | H | X |
Aus VD1 | 17-08-24 | 2 - 4 (2 - 2) | 3 - 9 | -0.47 | -0.25 | -0.38 | B | 0.94 | 0.25 | 0.82 | B | T |
Aus VD1 | 10-08-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 14 - 3 | -0.67 | -0.21 | -0.23 | T | 0.79 | 1 | 0.97 | T | T |
Aus VD1 | 29-07-24 | 5 - 5 (2 - 0) | 5 - 7 | -0.34 | -0.26 | -0.52 | H | 0.90 | -0.5 | 0.92 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 56%
Green Gully Cavaliers |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS VPL | 22-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 2 | -0.35 | -0.26 | -0.47 | 0.92 | -0.25 | 0.90 | X | ||
AUS VPL | 14-03-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 3 - 12 | -0.39 | -0.27 | -0.46 | 0.85 | -0.25 | 0.97 | X | ||
AUS VPL | 07-03-25 | 0 - 5 (0 - 3) | 8 - 2 | -0.57 | -0.23 | -0.27 | 0.95 | 0.75 | 0.87 | T | ||
AUS VPL | 28-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | -0.25 | -0.25 | -0.57 | 0.87 | -0.75 | 0.95 | X | ||
AUS VPL | 21-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 5 | -0.45 | -0.26 | -0.37 | -0.99 | 0.25 | 0.87 | X | ||
AUS VPL | 14-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.23 | -0.24 | -0.65 | 0.87 | -1 | 0.95 | X | ||
AUS VPL | 08-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 2 | -0.42 | -0.28 | -0.42 | 0.92 | 0 | 0.90 | T | ||
AUS VPL | 18-08-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 3 | -0.40 | -0.26 | -0.43 | 1.00 | 0 | 0.88 | H | ||
AUS VPL | 11-08-24 | 5 - 0 (4 - 0) | 5 - 4 | -0.35 | -0.25 | -0.48 | 0.95 | -0.25 | 0.87 | T | ||
AUS VPL | 27-07-24 | 1 - 6 (0 - 2) | 3 - 8 | -0.24 | -0.23 | -0.65 | 0.85 | -1 | 0.97 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:29% Tỷ lệ tài: 44%
Melbourne Victory FC (Youth) |
Melbourne Victory FC (Youth) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
AUS VPL | 04-04-2025 | Khách | St Albans Saints | 6 Ngày |
AUS VPL | 14-04-2025 | Chủ | Preston Lions | 16 Ngày |
AUS VPL | 26-04-2025 | Khách | Dandenong Thunder | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
AUS VPL | 04-04-2025 | Khách | Heidelberg United | 6 Ngày |
AUS VPL | 13-04-2025 | Khách | St Albans Saints | 15 Ngày |
AUS VPL | 25-04-2025 | Chủ | South Melbourne | 27 Ngày |