[ITA Serie D-] ASD Licata |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 6 | 7 | 33.3% |
[ITA Serie D-] Vibonese |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 6 | 10 | 50.0% |
ASD Licata |
Chủ - Khách |
---|
ViboneseASD Licata |
ASD LicataVibonese |
ASD LicataVibonese |
ViboneseASD Licata |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 05-05-24 | 4 - 2 (4 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ITA S4 | 20-12-23 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ITA S4 | 15-01-23 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ITA S4 | 28-09-22 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
ASD Licata |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 17-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 10-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 03-11-24 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 27-10-24 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 23-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 20-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 13-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 06-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 29-09-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 22-09-24 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Vibonese |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 20-11-24 | 3 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 17-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 4 | -0.42 | -0.32 | -0.37 | 0.79 | 0 | -0.97 | X | ||
ITA S4 | 03-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 27-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 23-10-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 9 - 4 | -0.45 | -0.32 | -0.35 | 1.00 | 0.25 | 0.82 | T | ||
ITA S4 | 20-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 13-10-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 06-10-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 29-09-24 | 4 - 3 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 22-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 50%
ASD Licata |
ASD Licata |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |